Kỷ nguyên số đang làm biến đổi sâu sắc đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội và phương thức con người tiếp nhận, chia sẻ thông tin. Không gian mạng trở thành môi trường quan trọng để hình thành nhận thức và dư luận, đồng thời tạo điều kiện để các quan điểm sai trái, thù địch xuyên tạc chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số vừa là nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài, vừa đòi hỏi đổi mới mạnh mẽ về tư duy, nội dung và phương thức thực hiện. Trọng tâm của bài viết là làm rõ sự chuyển đổi của môi trường tư tưởng, những tác động và thách thức nổi bật từ không gian mạng; từ đó nhấn mạnh yêu cầu chủ động xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, nâng cao năng lực số, đổi mới giáo dục lý luận chính trị và gắn bảo vệ nền tảng tư tưởng với hiệu quả quản trị, phát triển đất nước.
Từ khóa: Nền tảng tư tưởng của Đảng; kỷ nguyên số; không gian mạng; an ninh tư tưởng; quan điểm sai trái, thù địch.
-
- Mở đầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhân loại bước vào kỷ nguyên số với những biến đổi sâu sắc về kinh tế, quản trị xã hội và đời sống tinh thần. Công nghệ số, Internet, mạng xã hội, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo không chỉ thay đổi phương thức sản xuất mà còn tác động trực tiếp đến cách con người tiếp nhận thông tin, hình thành nhận thức và hệ giá trị xã hội.
Không gian mạng trở thành môi trường xã hội đặc thù, nơi các dòng thông tin đa chiều vận động với tốc độ cao, vượt qua giới hạn địa lý và thời gian. Thông tin không chỉ là phương tiện truyền tải tri thức mà còn có khả năng định hướng dư luận, tác động đến niềm tin chính trị và đời sống xã hội.
Trong môi trường đó, nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đứng trước yêu cầu mới cả về lý luận và thực tiễn. Các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị có thể lợi dụng công nghệ để lan truyền thông tin sai lệch, xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, kích động hoài nghi và làm suy giảm niềm tin xã hội.
Do đó, cần nhận diện đúng những biến đổi của môi trường tư tưởng số, làm rõ các thách thức và đề xuất giải pháp phù hợp, khả thi. Đây là yêu cầu trực tiếp đối với việc giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
2. Nội dung
2.1. Kỷ nguyên số và sự chuyển đổi của môi trường tư tưởng
Kỷ nguyên số không chỉ là sự phát triển công nghệ mà còn là quá trình chuyển đổi mang tính cấu trúc của đời sống xã hội. Nếu xã hội công nghiệp chủ yếu làm biến đổi năng lực sản xuất vật chất thì xã hội số tác động mạnh đến cả quá trình sản xuất, lưu chuyển và tiếp nhận thông tin, tri thức và ý thức xã hội. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng, tri thức góp phần quyết định năng lực cạnh tranh, còn không gian mạng trở thành môi trường tồn tại song hành với không gian vật lý. Thông tin được số hóa, xử lý và lan truyền nhanh chóng, làm thay đổi cơ chế hình thành nhận thức xã hội.
Thực tiễn Việt Nam cho thấy quy mô của môi trường số đã rất lớn. Cuối năm 2025, Việt Nam có khoảng 85,6 triệu người sử dụng Internet, tương đương 84,2% dân số; số danh tính người dùng mạng xã hội đạt khoảng 79 triệu, tương đương 77,6% dân số. Không gian số ở Việt Nam không chỉ mở rộng về quy mô người sử dụng mà còn phát triển nhanh về hạ tầng công nghệ. Đến đầu năm 2026, số thuê bao băng rộng di động đạt trên 109,5 triệu, trong đó thuê bao 5G đạt khoảng 22,4 triệu; tỷ lệ sử dụng IPv6 đạt 65%. Những con số này cho thấy không gian mạng đã trở thành môi trường xã hội có độ bao phủ rộng, tác động trực tiếp đến cách con người tiếp nhận, chia sẻ và hình thành nhận thức về các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Sự phát triển này làm tăng tốc độ, phạm vi và khả năng tương tác của môi trường thông tin số, đặt ra yêu cầu mới đối với công tác định hướng, quản lý và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
Trên cơ sở đó, có thể khái quát một số đặc trưng chủ yếu của kỷ nguyên số:
Một là, tính kết nối toàn cầu và phi biên giới của thông tin. Internet tạo ra không gian truyền thông xuyên quốc gia, nơi các giá trị văn hóa, tư tưởng và quan điểm chính trị được lan truyền nhanh, làm cho môi trường tư tưởng ngày càng mở và đa chiều.
Hai là, tốc độ lan truyền thông tin theo thời gian thực. Dư luận xã hội có thể hình thành trong thời gian rất ngắn thông qua tương tác trên mạng xã hội. Điều này mở rộng khả năng tham gia xã hội nhưng cũng làm tăng nguy cơ tiếp nhận và chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng.
Ba là, vai trò ngày càng lớn của dữ liệu và thuật toán. Các nền tảng số sử dụng thuật toán để cá nhân hóa nội dung, khiến việc tiếp nhận thông tin phụ thuộc đáng kể vào môi trường thông tin của từng người và có thể dẫn đến phân mảnh nhận thức.
Bốn là, phi tập trung hóa quyền lực truyền thông. Mỗi cá nhân đều có khả năng sản xuất và lan truyền thông tin; quyền lực truyền thông vì thế không còn tập trung chủ yếu ở báo chí truyền thống mà được phân tán trong các mạng lưới xã hội số.
Năm là, sự hòa trộn giữa không gian thực và không gian số. Học tập, lao động, giao tiếp và tham gia đời sống chính trị - xã hội ngày càng diễn ra trên nền tảng trực tuyến, khiến không gian mạng trở thành một bộ phận của đời sống xã hội hiện đại.
Như vậy, có thể thấy không gian mạng đã trở thành kênh quan trọng hình thành nhận thức xã hội, bên cạnh giáo dục và báo chí truyền thống. Tại đây, công chúng vừa tiếp nhận vừa chủ động sản xuất, bình luận và lan truyền thông tin, biến một sự kiện đơn lẻ nhanh chóng thành chủ đề định hướng thảo luận cộng đồng. Môi trường tư tưởng số vừa mở rộng không gian tri thức, vừa đòi hỏi năng lực kiểm chứng cao ở người tiếp nhận. Điều này đòi hỏi công tác tư tưởng chuyển từ truyền đạt một chiều sang tương tác liên tục, coi trọng tốc độ, kết nối và tính thuyết phục.
2.2. Tác động và thách thức của kỷ nguyên số đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
2.2.1. Tác động của kỷ nguyên số đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, đến tháng 6/2024, Zalo có 76,5 triệu người dùng thường xuyên hàng tháng, Facebook 72 triệu, TikTok 67 triệu và YouTube 63 triệu. Quy mô người dùng lớn khiến mạng xã hội không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn trở thành một không gian quan trọng để hình thành, lan truyền và tranh luận về các quan điểm, giá trị và vấn đề xã hội. Kỷ nguyên số tác động đến nội dung, phương thức, chủ thể và cơ chế vận hành của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Công nghệ số, truyền thông mạng và dữ liệu lớn mở rộng khả năng tuyên truyền, giáo dục, nắm bắt dư luận, đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới công tác tư tưởng.
Một là, kỷ nguyên số làm thay đổi không gian hoạt động tư tưởng. Bên cạnh báo chí, xuất bản, giáo dục chính trị và sinh hoạt tổ chức, không gian mạng ngày càng trở thành môi trường tư tưởng quan trọng, vận hành theo logic mạng lưới và có tốc độ lan truyền cao. Nhiều cá nhân, cộng đồng có thể tham gia tạo lập diễn ngôn, vì vậy công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng phải chủ động hiện diện và thích ứng với môi trường truyền thông đa trung tâm.
Hai là, kỷ nguyên số làm biến đổi phương thức truyền bá và tiếp nhận tư tưởng. Mô hình truyền thông một chiều chuyển dần sang tương tác đa chiều, trong đó người tiếp nhận đồng thời có thể tạo lập và lan truyền thông tin. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ là cung cấp thông tin chính thống mà còn phải nâng cao khả năng sàng lọc, tư duy phản biện và “miễn dịch thông tin” cho cán bộ, đảng viên và nhân dân.
Ba là, truyền thông số làm gia tăng cạnh tranh tư tưởng trên phạm vi rộng. Các hệ giá trị và mô hình phát triển cùng hiện diện trong một không gian truyền thông chung. Những thông tin xuyên tạc, bóp méo sự kiện hoặc khai thác vấn đề nhạy cảm có thể lan truyền nhanh, đòi hỏi công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng chuyển mạnh từ phòng ngừa, phản ứng sang chủ động dự báo, nhận diện và xử lý nguy cơ.
Bốn là, kỷ nguyên số tạo điều kiện hình thành phương thức nắm bắt và quản trị dư luận dựa trên dữ liệu. Dữ liệu mạng phản ánh tương đối nhanh xu hướng nhận thức và tâm trạng xã hội, hỗ trợ phân tích, dự báo. Tuy nhiên, sự phụ thuộc công nghệ, nguy cơ thao túng thuật toán và “buồng vang thông tin” cũng có thể làm gia tăng phân hóa nhận thức. Vì vậy, ứng dụng công nghệ phải gắn với an ninh thông tin và chuẩn mực đạo đức số.
Năm là, môi trường số mở rộng cấu trúc chủ thể của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng. Bên cạnh các cơ quan chuyên trách, lực lượng tham gia còn có cán bộ, đảng viên, trí thức, nhà báo, chuyên gia và cộng đồng người dùng mạng. Sự mở rộng này đòi hỏi từng chủ thể nâng cao bản lĩnh chính trị, đạo đức truyền thông và kỹ năng số, góp phần xây dựng văn hóa chính trị, văn hóa ứng xử lành mạnh trên không gian mạng.
Sáu là, kỷ nguyên số làm thay đổi tốc độ và chu kỳ vận động của dư luận xã hội. Dư luận có thể hình thành, lan rộng trong thời gian ngắn; khoảng trống hoặc sự chậm trễ về thông tin chính thống dễ tạo điều kiện cho tin giả và thông tin xuyên tạc phát triển. Vì vậy, công tác tư tưởng cần thường xuyên, liên tục, bảo đảm thông tin chủ động, kịp thời và phù hợp với diễn biến thực tế.
Bảy là, kỷ nguyên số đặt ra yêu cầu đổi mới giáo dục lý luận chính trị. Công chúng có xu hướng tiếp nhận thông tin nhanh, trực quan và tương tác cao, đòi hỏi kết hợp chiều sâu khoa học của lý luận với hình thức truyền tải hiện đại, đa phương tiện và nền tảng số. Số hóa nội dung không làm giảm giá trị lý luận mà có thể mở rộng khả năng tiếp cận và lan tỏa.
Tám là, môi trường thông tin mở tác động trực tiếp đến niềm tin chính trị. Người dân có điều kiện tiếp cận nhiều nguồn thông tin và đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch, hiệu quả quản trị và trách nhiệm giải trình. Vì vậy, niềm tin không chỉ được củng cố bằng tuyên truyền mà còn bằng kết quả phát triển, chất lượng phục vụ nhân dân và hiệu quả quản trị nhà nước.
Chín là, kỷ nguyên số làm xuất hiện các hình thái xung đột tư tưởng mới, như chiến dịch truyền thông có chủ đích, thao túng tâm lý đám đông và lan truyền thông tin sai lệch. Điều đó đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành, kết hợp đấu tranh lý luận với quản lý nhà nước về thông tin, hoàn thiện pháp luật không gian mạng và phát triển văn hóa số lành mạnh.
Nhìn tổng thể, những tác động trên cho thấy công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số phải đồng thời thực hiện hai yêu cầu: giữ vững tính khoa học, cách mạng của nội dung tư tưởng và đổi mới phương thức truyền tải, tương tác với xã hội. Công nghệ không thay thế vai trò của lý luận và con người, nhưng tạo ra phương tiện mới để nâng cao năng lực nghiên cứu, tuyên truyền, giáo dục và nắm bắt dư luận. Ngược lại, nếu thiếu năng lực số, thông tin chính thống có thể chậm tiếp cận công chúng; nếu chỉ chú trọng kỹ thuật mà thiếu cơ sở lý luận và chuẩn mực, hoạt động truyền thông dễ rơi vào hình thức. Vì vậy, cần kết hợp chặt chẽ nội dung với phương thức, xây dựng với đấu tranh, cung cấp thông tin với nâng cao năng lực tự bảo vệ của xã hội.
2.2.2. Những thách thức mới đặt ra đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số
Kỷ nguyên số làm thay đổi môi trường vận động của đời sống tư tưởng. Không gian mạng trở thành địa bàn quan trọng của giao tiếp xã hội, hình thành nhận thức cộng đồng và cạnh tranh ảnh hưởng hệ giá trị. Vì vậy, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng phải nhận diện cả thách thức truyền thống và những thách thức mang tính cấu trúc của xã hội số.
Một là, sự biến đổi của môi trường truyền thông và không gian tư tưởng. Từ mô hình truyền thông tập trung, xã hội chuyển mạnh sang truyền thông mạng lưới, trong đó cá nhân có khả năng sản xuất và lan truyền thông tin. Các nguồn chính thống và phi chính thống cùng tồn tại, làm cho việc định hướng dư luận phức tạp hơn và đòi hỏi phương thức quản trị môi trường thông tin đa chủ thể.
Hai là, tốc độ lan truyền thông tin và hình thành dư luận theo thời gian thực. Một sự kiện có thể nhanh chóng trở thành vấn đề dư luận trước khi thông tin chính thức được kiểm chứng đầy đủ. Nếu phản ứng chậm, thông tin sai lệch có thể tạo ra nhận thức ban đầu khó điều chỉnh. Do đó, năng lực dự báo, xử lý và định hướng dư luận phải được nâng cao.
Ba là, quyền lực thuật toán và trí tuệ nhân tạo. Việc tiếp cận thông tin ngày càng chịu ảnh hưởng của thuật toán nền tảng, trong khi nội dung có tính cảm xúc, tranh luận thường dễ thu hút tương tác. Điều này tạo thách thức đối với việc lan tỏa những nội dung lý luận cần chiều sâu nhận thức.
Đồng thời, trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra hình ảnh, âm thanh, video giả có độ chân thực cao. Nếu bị lợi dụng để xuyên tạc, những sản phẩm này có thể gây nhiễu nhận thức và làm suy giảm niềm tin. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng phải thích ứng với các phương thức mới của đấu tranh thông tin số.
Bốn là, cạnh tranh hệ giá trị và phân mảnh nhận thức xã hội. Không gian mạng tạo điều kiện cho các hệ giá trị và quan điểm khác nhau giao thoa, tác động lẫn nhau. Thuật toán cá nhân hóa có thể tạo ra những “không gian thông tin khép kín”, khiến người dùng ít tiếp xúc với quan điểm khác biệt và làm tăng nguy cơ phân cực, khó hình thành nhận thức chung.
Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo cho phép tạo ra nội dung giả mạo có độ chân thực cao như hình ảnh, âm thanh hoặc video giả (deepfake). Những công cụ này có thể bị lợi dụng nhằm xuyên tạc thông tin, gây nhiễu loạn nhận thức và làm suy giảm niềm tin xã hội. Công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng vì vậy phải đối mặt với dạng thức đấu tranh mới mang đặc điểm của chiến tranh thông tin số.
Năm là, sự thay đổi hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng. Xu hướng tiếp nhận nhanh, ngắn và trực quan ngày càng rõ, trong khi nội dung lý luận thường đòi hỏi thời gian và chiều sâu. Nếu không đổi mới phương thức thể hiện, thông tin chính thống có thể khó cạnh tranh về mức độ chú ý trong môi trường số.
Sáu là, yêu cầu mới đối với chủ thể thực hiện công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng. Đội ngũ làm công tác tư tưởng phải kết hợp bản lĩnh chính trị, năng lực lý luận với kỹ năng truyền thông số, hiểu biết tâm lý công chúng, khả năng phân tích dữ liệu và xử lý tình huống. Khoảng cách giữa yêu cầu mới và năng lực thực tế của một bộ phận cán bộ cần được từng bước khắc phục.
Bảy là, an ninh tư tưởng ngày càng gắn với an ninh thông tin và chủ quyền số quốc gia. Sự phụ thuộc vào các nền tảng xuyên biên giới khiến dòng chảy thông tin chịu ảnh hưởng của thuật toán và các lợi ích khác nhau. Điều này đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực tự chủ về dữ liệu, công nghệ và bảo vệ môi trường thông tin quốc gia. Nếu không đổi mới phương thức truyền tải, nội dung tư tưởng chính thống có nguy cơ giảm sức hấp dẫn trong môi trường cạnh tranh thông tin khốc liệt của xã hội số.
Tám là, chủ thể thực hiện công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng. Sự chuyển đổi sang môi trường số đòi hỏi đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng phải hội tụ đồng thời bản lĩnh chính trị, năng lực lý luận và kỹ năng truyền thông số. Tuy nhiên, trong thực tiễn vẫn tồn tại khoảng cách giữa yêu cầu mới của môi trường số với năng lực công nghệ, khả năng tương tác và phương thức truyền thông của một bộ phận cán bộ. Điều này làm cho hoạt động đấu tranh tư tưởng đôi khi thiếu tính linh hoạt, chưa theo kịp tốc độ vận động của không gian mạng.
Trước những biến đổi của môi trường tư tưởng, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần được triển khai đồng bộ, chủ động và gắn với yêu cầu xây dựng môi trường thông tin lành mạnh. Thực tiễn quản lý không gian mạng cũng cho thấy yêu cầu xử lý thông tin sai lệch ngày càng được đặt ra rõ hơn. Nghị định số 174/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, đã quy định cụ thể hơn trách nhiệm và chế tài đối với hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc trên mạng xã hội, đồng thời tăng yêu cầu đối với các nền tảng trong việc xác thực, ngăn chặn và gỡ bỏ nội dung vi phạm.
2.3. Giải pháp tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số
Trước những biến đổi của môi trường tư tưởng, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần được triển khai đồng bộ, chủ động và gắn với yêu cầu xây dựng môi trường thông tin lành mạnh.
Một là, đổi mới căn bản tư duy về bảo vệ nền tảng tư tưởng trong điều kiện không gian mạng trở thành môi trường tư tưởng quan trọng. Không chỉ phản bác quan điểm sai trái, cần chủ động kiến tạo môi trường thông tin lành mạnh, định hướng hệ giá trị, củng cố niềm tin chính trị; chuyển từ ứng phó sang dẫn dắt, từ quản lý thông tin truyền thống sang quản trị hệ sinh thái truyền thông số, gắn với an ninh tư tưởng, an ninh thông tin và chủ quyền số.
Hai là, tăng cường vai trò lãnh đạo thống nhất của Đảng đối với quản trị không gian mạng. Cần hoàn thiện thể chế và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tuyên giáo, quản lý thông tin - truyền thông, lực lượng an ninh mạng, báo chí và các tổ chức chính trị - xã hội. Khung pháp lý và cơ chế phối hợp phải hướng tới môi trường thông tin minh bạch, ổn định, an toàn, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
Ba là, đổi mới phương thức tuyên truyền và giáo dục lý luận chính trị. Cần kết hợp chiều sâu khoa học của lý luận với hình thức truyền tải trực quan, tương tác và đa phương tiện; đẩy mạnh số hóa tài liệu, phát triển nền tảng học tập trực tuyến, xây dựng sản phẩm truyền thông phù hợp và tăng cường đối thoại. Mục tiêu là làm cho thông tin lý luận dễ tiếp cận mà vẫn bảo đảm tính chính xác, chặt chẽ và định hướng.
Bốn là, xây dựng đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng thích ứng với môi trường số. Cán bộ không chỉ cần bản lĩnh chính trị, năng lực lý luận mà còn phải có kỹ năng truyền thông số, hiểu tâm lý công chúng, biết khai thác dữ liệu và xử lý tình huống truyền thông. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cần gắn với yêu cầu thực tiễn và khả năng tương tác trên không gian mạng.
Năm là, chủ động chiếm lĩnh và dẫn dắt không gian thông tin số. Các cơ quan truyền thông cần chuyển từ phản ứng sau sự kiện sang cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và minh bạch ngay từ đầu. Xây dựng hệ sinh thái nội dung tích cực, gần gũi với đời sống nhân dân sẽ góp phần hình thành “miễn dịch thông tin”, hạn chế khoảng trống để tin giả và thông tin xuyên tạc lan rộng. Đồng thời, cần từng bước ứng dụng khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trong phân tích, dự báo dư luận xã hội, trên cơ sở quy trình khoa học, an toàn dữ liệu và trách nhiệm trong sử dụng công nghệ.
Sáu là, gắn bảo vệ nền tảng tư tưởng với củng cố niềm tin xã hội thông qua hiệu quả quản trị và chất lượng phát triển thực tiễn. Trong môi trường thông tin mở, niềm tin không thể chỉ dựa vào tuyên truyền mà phải được khẳng định bằng kết quả kinh tế - xã hội, sự minh bạch trong quản lý nhà nước, chất lượng phục vụ nhân dân và khả năng giải quyết kịp thời các vấn đề dân sinh. Thực tiễn phát triển là cơ sở quan trọng để củng cố niềm tin.
Bảy là, bảo đảm an ninh thông tin và chủ quyền số quốc gia. Cần phát triển hạ tầng số an toàn, nâng cao năng lực bảo vệ dữ liệu chiến lược, làm chủ công nghệ và phát triển các nền tảng số trong nước. Đây là điều kiện quan trọng để tăng khả năng tự chủ về thông tin, hạn chế sự phụ thuộc vào nền tảng xuyên biên giới và bảo đảm môi trường tư tưởng ổn định lâu dài.
Các giải pháp cần được triển khai thống nhất, phân công rõ trách nhiệm và thường xuyên đánh giá hiệu quả. Trong đó, nội dung xây dựng và bảo vệ phải được kết hợp: chủ động cung cấp thông tin đúng, giải thích thấu đáo những vấn đề xã hội quan tâm, đồng thời kịp thời nhận diện và phản bác thông tin sai lệch. Mỗi cơ quan, tổ chức cần xác định rõ vai trò trong hệ sinh thái thông tin số; mỗi cán bộ, đảng viên cần nâng cao trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội. Qua đó, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng từng bước chuyển từ hoạt động chuyên trách sang nhiệm vụ có sự tham gia rộng rãi của hệ thống chính trị và xã hội, nhưng vẫn bảo đảm tính thống nhất, khoa học và đúng định hướng.
Yêu cầu nền tảng là nâng cao chất lượng thông tin ngay từ nguồn. Khi thông tin chính thống đầy đủ, dễ tiếp cận, có khả năng giải đáp những vấn đề thực tiễn và được truyền tải phù hợp với từng nhóm công chúng, khoảng trống thông tin sẽ được thu hẹp. Cùng với đó, cần chú trọng giáo dục kỹ năng số, kỹ năng kiểm chứng nguồn tin và ý thức trách nhiệm khi chia sẻ nội dung. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là yêu cầu xây dựng văn hóa sử dụng không gian mạng. Đối với cán bộ, đảng viên, việc sử dụng mạng xã hội cần gắn với trách nhiệm nêu gương, giữ gìn kỷ luật phát ngôn và chủ động lan tỏa những thông tin có giá trị. Đối với cơ quan, tổ chức, cần coi truyền thông số là một bộ phận của công tác tư tưởng, không tách rời nhiệm vụ chuyên môn và phục vụ nhân dân.
3. Kết luận
Kỷ nguyên số mở ra cơ hội phát triển, đồng thời đặt ra những thách thức mới đối với công tác tư tưởng của Đảng. Không gian mạng ngày càng trở thành môi trường quan trọng của đời sống xã hội và là nơi diễn ra sự cạnh tranh về thông tin, hệ giá trị và ảnh hưởng. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải được triển khai chủ động, thường xuyên, gắn với đổi mới tuyên truyền, nâng cao năng lực số và xây dựng môi trường thông tin lành mạnh.
Giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số không chỉ là đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch mà còn là quá trình chủ động xây dựng nhận thức đúng, củng cố niềm tin và phát huy sức mạnh của thực tiễn phát triển đất nước. Kết hợp chặt chẽ giữa lý luận, công nghệ, quản trị thông tin và hiệu quả phục vụ nhân dân sẽ góp phần giữ vững phương hướng chính trị, củng cố niềm tin của cán bộ, đảng viên và nhân dân vào chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bộ Khoa học và Công nghệ, Thông tin điện tử năm 2024: Đóng góp tích cực cho đời sống xã hội, Bộ Khoa học và Công nghệ, https://mst.gov.vn/thong-tin-dien-tu-nam-2024-dong-gop-tich-cuc-cho-doi-song-xa-hoi-197241225172400673.htm, truy cập ngày 15/9/2026
- Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
- Nghị định 174/2026/NĐ-CP của Chính phủ ngày 15/5/2026 Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, giao dịch điện tử và công nghệ thông tin.
- Datareportal, Digital 2026: Vietnam, Datareportal, https://datareportal.com/reports/digital-2026-vietnam, truy cập ngày 15/9/2026.
- Trung tâm Truyền thông KH&CN, Nghị quyết 57 đặt hạ tầng số vào trung tâm tăng trưởng chất lượng cao, Bộ Khoa học và Công nghệ, https://mst.gov.vn/nghi-quyet-57-dat-ha-tang-so-vao-trung-tam-tang-truong-chat-luong-cao-197260413095415274.htm, truy cập ngày 15/9/2026.
Bộ Khoa học và Công nghệ, Thông tin điện tử năm 2024: Đóng góp tích cực cho đời sống xã hội, Bộ Khoa học và Công nghệ, https://mst.gov.vn/thong-tin-dien-tu-nam-2024-dong-gop-tich-cuc-cho-doi-song-xa-hoi-197241225172400673.htm, truy cập ngày 15/9/2026.