I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Có những trang sử được viết bằng mực, nhưng cũng có những trang sử được viết bằng máu, nước mắt và cả tuổi thanh xuân của biết bao thế hệ. Lịch sử Việt Nam là một dòng chảy như thế – gian truân mà kiêu hãnh, đau thương mà bất khuất. Từ những năm tháng chiến tranh khói lửa đến ngày đất nước hòa bình, thống nhất và bước vào kỷ nguyên phát triển mới, mỗi chặng đường của dân tộc đều in đậm dấu ấn của lòng yêu nước, ý chí tự lực, tự cường và khát vọng vươn lên.
Nhìn lại hành trình ấy, chúng ta càng thấm thía rằng độc lập, tự do, thống nhất và cuộc sống hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Đó là thành quả của biết bao thế hệ người Việt Nam đã không tiếc máu xương để bảo vệ non sông; đồng thời là kết quả của đường lối cách mạng đúng đắn và sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam – nhân tố hàng đầu quyết định những thắng lợi vĩ đại của cách mạng Việt Nam.
Từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời ngày 03/02/1930, lịch sử dân tộc bước sang một trang mới. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, truyền thống yêu nước được khơi dậy, tổ chức và phát huy thành sức mạnh cách mạng to lớn. Sau 15 năm đấu tranh gian khổ, Đảng lãnh đạo nhân dân làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đưa dân tộc bước vào kỷ nguyên độc lập, tự do.
Từ nền độc lập vừa giành được, dân tộc Việt Nam tiếp tục trải qua những thử thách khắc nghiệt của lịch sử. Những cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, những năm tháng đất nước bị chia cắt và những mất mát, hy sinh của hàng triệu đồng bào đã làm nên một bản lĩnh Việt Nam kiên cường, bất khuất.
Hôm nay, những năm tháng đau thương đã lùi xa. Đất nước đang đứng trước một thời cơ phát triển mới với khát vọng xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, phồn vinh, văn minh và hạnh phúc. Vì vậy, nhìn lại lịch sử không chỉ để tri ân quá khứ mà còn để nhận thức sâu sắc hơn trách nhiệm đối với hiện tại và tương lai.
II. NỘI DUNG
1. Từ những năm tháng khói lửa đến ngày đất nước độc lập, thống nhất
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, chính quyền cách mạng non trẻ phải đối mặt với tình thế vô cùng khó khăn. “Giặc đói”, “giặc dốt”, giặc ngoại xâm cùng lúc bủa vây đất nước. Nhân dân ta tiếp tục bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp trường kỳ, gian khổ, để rồi làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”.
Nhưng lịch sử dân tộc chưa dừng lại ở đó. Đất nước tiếp tục trải qua những năm tháng chiến tranh, chia cắt. Mỗi tấc đất, mỗi dòng sông đều thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và xương máu của đồng bào. Có những người mẹ tiễn con ra trận rồi chờ đợi trong mỏi mòn; những người vợ chưa kịp hưởng một ngày hạnh phúc trọn vẹn; những người lính gửi lại tuổi thanh xuân nơi chiến trường; những thanh niên xung phong nằm lại giữa cung đường Trường Sơn huyền thoại.
Biết bao người đã nằm xuống để dân tộc đứng lên mà chưa kịp nhìn thấy ngày đất nước hòa bình. Chính những hy sinh ấy đã làm nên giá trị thiêng liêng của độc lập, tự do và thống nhất hôm nay.
Ngày 30/4/1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử toàn thắng, non sông thu về một mối. Độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ trở thành niềm hạnh phúc lớn lao của cả dân tộc.
Tuy nhiên, hòa bình không đồng nghĩa với việc mọi khó khăn đã kết thúc. Đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh phải đối mặt với muôn vàn thử thách: hậu quả chiến tranh, khó khăn về kinh tế - xã hội, bao vây, cấm vận và những hoạt động chống phá từ bên ngoài. Trong những thời điểm khó khăn đó, bản lĩnh của Đảng tiếp tục được thể hiện ở năng lực nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, đổi mới tư duy và hành động.
2. Đổi mới – bước chuyển mình quyết định trên hành trình phát triển đất nước
Đại hội VI của Đảng năm 1986 mở ra công cuộc đổi mới toàn diện đất nước. Đây là bước ngoặt quan trọng, thể hiện bản lĩnh chính trị, tư duy đổi mới của Đảng trước những yêu cầu của thực tiễn. Từ đó, Việt Nam từng bước vượt qua khủng hoảng, phát triển kinh tế, mở rộng quan hệ đối ngoại, đẩy mạnh hội nhập quốc tế, nâng cao đời sống nhân dân và từng bước khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
Bốn mươi năm Đổi mới là một chặng đường đầy thử thách nhưng cũng là minh chứng sinh động cho sức sống của một dân tộc có hàng nghìn năm văn hiến. Từ những làng quê nghèo khó đến những vùng nông nghiệp trù phú; từ những con đường nhỏ hẹp đến những tuyến cao tốc hiện đại; từ những căn nhà đơn sơ đến những đô thị đang vươn cao; từ một nền kinh tế còn nhiều hạn chế đến một quốc gia có độ mở và hội nhập sâu rộng – mỗi bước tiến hôm nay đều mang trong mình dấu ấn của biết bao thế hệ.
Những thành tựu đó cho thấy một chân lý có ý nghĩa sâu sắc: sức mạnh của dân tộc không chỉ được tạo nên trong những thời khắc chiến tranh mà còn được khẳng định trong công cuộc kiến thiết, phát triển đất nước.
Nếu trong chiến tranh, sức mạnh ấy được thể hiện bằng tinh thần “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”, thì trong thời bình, sức mạnh ấy được tiếp nối bằng ý chí tự lực, tự cường, tinh thần đổi mới, sáng tạo và khát vọng xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.
3. Bước vào kỷ nguyên mới – khát vọng hùng cường trở thành yêu cầu phát triển của dân tộc
Bước vào kỷ nguyên mới, Việt Nam đứng trước những cơ hội lớn nhưng cũng phải đối diện với những thách thức chưa từng có. Cuộc cách mạng khoa học – công nghệ, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, kinh tế xanh và kinh tế tri thức đang làm thay đổi sâu sắc phương thức phát triển của các quốc gia. Cùng với đó là cạnh tranh chiến lược, biến đổi khí hậu, nguy cơ tụt hậu về công nghệ và những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực.
Trong bối cảnh đó, khát vọng hùng cường không còn là một ước vọng xa xôi mà đã trở thành yêu cầu phát triển của dân tộc. Đại hội XIV của Đảng đã đặt ra mục tiêu giữ vững môi trường hòa bình, phát triển nhanh và bền vững, nâng cao toàn diện đời sống nhân dân, phát huy tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin và tiến mạnh trong kỷ nguyên mới; mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Một Việt Nam hùng cường không chỉ được đo bằng những con số tăng trưởng. Đó phải là một Việt Nam có nền kinh tế mạnh, khoa học – công nghệ tiên tiến, nguồn nhân lực chất lượng cao, quốc phòng – an ninh vững chắc; một đất nước có nền văn hóa giàu bản sắc, xã hội kỷ cương, đời sống nhân dân ngày càng ấm no, hạnh phúc; một quốc gia tự tin, tự chủ, có vị thế và trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.
Để hiện thực hóa khát vọng ấy, trước hết cần tiếp tục khơi dậy mạnh mẽ sức mạnh dân tộc: lòng yêu nước, tinh thần tự chủ, tự lực, tự cường; ý chí vượt khó; khát vọng sáng tạo và tinh thần dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung.
“Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” vì thế không chỉ là một khái niệm về thời gian mà còn hàm chứa yêu cầu về hành động. Đó là kỷ nguyên của phát triển, giàu mạnh, thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của Đảng; là quá trình kết hợp chặt chẽ sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại để tạo nên những động lực phát triển mới.
4. Từ ký ức lịch sử đến trách nhiệm của thế hệ hôm nay
Những năm tháng đau thương đã lùi xa. Trên những chiến trường năm xưa, màu xanh của sự sống đã trở lại. Những con đường từng in dấu chân người lính nay nối liền những vùng quê, đô thị; trở thành trung tâm kinh tế và những vùng đất hứa.
Đất nước đã bước ra khỏi chiến tranh để đi vào một hành trình mới – hành trình của kiến tạo, sáng tạo và phát triển. Nhìn lại lịch sử vì thế không phải để chỉ nhắc nhớ về những mất mát, hy sinh, mà quan trọng hơn là để mỗi thế hệ nhận thức đầy đủ hơn giá trị của hòa bình, độc lập và những thành quả mà cha ông đã trao truyền.
Đối với cán bộ, đảng viên hôm nay, bài học từ lịch sử càng đặt ra yêu cầu về bản lĩnh chính trị, tinh thần trách nhiệm, ý thức phục vụ Nhân dân và năng lực hành động trước những yêu cầu mới của đất nước.
Đối với thế hệ trẻ, lịch sử cần được tiếp nhận không chỉ bằng niềm tự hào mà bằng hành động cụ thể: học tập, rèn luyện, sáng tạo, làm chủ khoa học – công nghệ, nâng cao năng lực chuyên môn, giữ gìn bản sắc văn hóa và đóng góp thiết thực vào sự phát triển của quê hương, đất nước.
Cha ông đã trao cho chúng ta một đất nước độc lập. Đảng đã lãnh đạo dân tộc vượt qua những bước ngoặt sinh tử, từ đấu tranh giành chính quyền, bảo vệ độc lập, thống nhất đất nước đến đổi mới và hội nhập. Vì vậy, tiếp nối hành trình ấy chính là trách nhiệm lịch sử của thế hệ hôm nay.
III. KẾT LUẬN
Từ những năm tháng khói lửa đến khát vọng hùng cường là một hành trình dài của dân tộc Việt Nam – hành trình được viết nên bằng lòng yêu nước, ý chí kiên cường, sự hy sinh của biết bao thế hệ và những quyết sách có ý nghĩa lịch sử.
Nhìn lại chặng đường đã qua để càng thêm trân trọng hòa bình, độc lập, thống nhất; càng tự hào về những thành tựu mà đất nước đã đạt được; đồng thời càng nhận thức sâu sắc hơn trách nhiệm của mình trước vận mệnh dân tộc.
Hôm nay, Việt Nam đang đứng trước một thời cơ phát triển mới. Con đường phía trước chắc chắn còn nhiều khó khăn, thách thức. Nhưng lịch sử đã chứng minh rằng mỗi khi đất nước đứng trước những bước ngoặt lớn, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, ý chí tự lực, tự cường và khát vọng vươn lên lại trở thành nguồn lực to lớn để Việt Nam vượt qua thử thách.
Khát vọng hùng cường vì thế phải được bắt đầu từ những việc làm cụ thể của mỗi cán bộ, đảng viên và mỗi người dân; từ tinh thần trách nhiệm với công việc, với cộng đồng và với Tổ quốc; từ quyết tâm đổi mới tư duy, nâng cao năng lực, làm chủ khoa học – công nghệ và không ngừng sáng tạo.
Từ những năm tháng khói lửa, dân tộc Việt Nam đã giành lấy độc lập. Từ những năm tháng khó khăn, đất nước đã từng bước vươn lên trong đổi mới và hội nhập. Và hôm nay, trong kỷ nguyên vươn mình, trách nhiệm của chúng ta là tiếp tục giữ vững những thành quả đã đạt được, phát huy sức mạnh dân tộc, tranh thủ sức mạnh thời đại, đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững.