Tóm tắt:
Sự kiện ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng, bắt đầu hành trình ra nước ngoài, là một dấu mốc quan trọng trong quá trình tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc. Tuy nhiên, một số nội dung trên không gian mạng đã khai thác riêng lẻ thư từ, đơn từ và một số tình tiết trong những năm đầu Người hoạt động ở nước ngoài để suy diễn rằng động cơ sang phương Tây là “xin tội cho cha”, tìm con đường học hành, làm quan hoặc mưu cầu lợi ích cá nhân. Trên cơ sở phương pháp lịch sử, đối chiếu tư liệu và diễn biến hoạt động thực tế của Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Ái Quốc, bài viết nhận diện những cách lập luận phiến diện, phân tích các căn cứ bác bỏ việc quy giản toàn bộ động cơ ra nước ngoài thành mục tiêu cá nhân; đồng thời đề xuất một số yêu cầu phương pháp khi đấu tranh phản bác thông tin xuyên tạc về Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Từ khóa: Nguyễn Tất Thành; Hồ Chí Minh; tìm đường cứu nước; xuyên tạc lịch sử; đấu tranh phản bác.
1. Đặt vấn đề
Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Việt Nam đứng trước cuộc khủng hoảng về đường lối cứu nước. Nhiều phong trào yêu nước theo các khuynh hướng khác nhau diễn ra sôi nổi nhưng đều chưa giải quyết được nhiệm vụ giành độc lập. Trong hoàn cảnh đó, yêu cầu tìm kiếm một con đường cứu nước mới trở thành vấn đề lịch sử cấp thiết.
Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành với tên Văn Ba rời Bến Nhà Rồng trên tàu Amiral Latouche Tréville, bắt đầu hành trình ra nước ngoài. Về nhận thức thôi thúc Người tìm hiểu phương Tây, năm 1923, Nguyễn Ái Quốc kể rằng từ khoảng mười ba tuổi đã chú ý đến những từ “Tự do - Bình đẳng - Bác ái” và muốn tìm hiểu những gì ẩn sau những từ ấy [1, tr.461]. Tư liệu này cho thấy sự thôi thúc tìm hiểu thực chất các giá trị mà chính quyền thực dân thường nhân danh; tuy nhiên, để lý giải động cơ lịch sử, cần đặt lời kể đó trong bối cảnh trước năm 1911 và toàn bộ chuỗi hoạt động tiếp theo của Người.

Ngày 5-6-1911, người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành đặt chân lên con tàu Đô đốc Latútsơ Tơrêvin (Amiral Latouche Treville)
tại bến cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước _ Ảnh: hochiminh.vn
Trong các nội dung xuyên tạc về sự kiện năm 1911, một cách lập luận thường gặp là tách riêng một số chi tiết như việc Nguyễn Tất Thành sử dụng tên Văn Ba, những tình tiết liên quan đến gia đình hoặc lá đơn xin học Trường Thuộc địa để suy diễn rằng Người ra nước ngoài không phải nhằm tìm kiếm một hướng đi cho dân tộc mà để “xin tội cho cha”, tìm đường “làm quan” hoặc mưu cầu danh lợi. Những cách lý giải như vậy cần được kiểm tra bằng phương pháp sử học: đặt từng tư liệu trong đúng hoàn cảnh, đối chiếu với các nguồn khác và kiểm nghiệm bằng toàn bộ quá trình hành động thực tế của nhân vật.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung nhận diện phương thức xuyên tạc, làm rõ những căn cứ lịch sử bác bỏ các suy diễn phiến diện và gợi mở một số yêu cầu phương pháp trong đấu tranh phản bác thông tin sai lệch về Chủ tịch Hồ Chí Minh hiện nay.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Nhận diện phương thức xuyên tạc về động cơ Nguyễn Tất Thành ra đi năm 1911
Có thể nhận diện ba dạng lập luận thường được sử dụng để xuyên tạc động cơ ra nước ngoài của Nguyễn Tất Thành: (i) tuyệt đối hóa việc Người sử dụng tên Văn Ba và hoàn cảnh xuất dương để gợi ý về một mục đích “mờ ám”; (ii) khai thác một số tình tiết gia đình để quy kết mục tiêu “xin tội cho cha”; (iii) tuyệt đối hóa lá đơn xin học Trường Thuộc địa để suy diễn mục đích “làm quan”, phục vụ bộ máy thuộc địa. Điểm chung của các cách lập luận này là lấy một chi tiết riêng lẻ làm căn cứ quyết định cho toàn bộ động cơ lịch sử.
Trong ba nhóm trên, lá đơn xin học Trường Thuộc địa là trường hợp cần được xử lý thận trọng nhất vì đây là một tư liệu có thật nhưng có thể dẫn đến những cách diễn giải khác nhau. Về phương pháp sử liệu, sự tồn tại của một văn bản không đồng nghĩa với việc mọi cách giải thích về nó đều có giá trị như nhau. Giá trị chứng minh của tư liệu phải được xác định từ nội dung trực tiếp, hoàn cảnh ra đời, mục đích cụ thể của văn bản và sự phù hợp của cách giải thích đó với chuỗi hành động tiếp theo của chủ thể.
Do đó, bài viết không phủ nhận quyền đặt câu hỏi hoặc đưa ra cách giải thích khác về một tư liệu lịch sử. Ranh giới giữa phản biện học thuật và xuyên tạc nằm ở phương pháp: tranh luận khoa học phải công bố nguồn, tôn trọng văn cảnh, xem xét cả chứng cứ thuận và nghịch; ngược lại, việc cắt xén, bỏ qua dữ kiện bất lợi cho giả thuyết hoặc dùng một tư liệu đơn nhất để phủ định toàn bộ quá trình lịch sử là cách lập luận thiếu thận trọng.
2.2. Những căn cứ lịch sử bác bỏ các suy diễn về động cơ cá nhân
Thứ nhất, chí hướng tìm một con đường mới cho dân tộc hình thành từ rất sớm.
Nguyễn Tất Thành trưởng thành trong bối cảnh đất nước mất độc lập, các phong trào chống thực dân Pháp liên tiếp thất bại. Năm 1923, Nguyễn Ái Quốc kể rằng từ khoảng mười ba tuổi đã quan tâm đến “Tự do - Bình đẳng - Bác ái” và muốn tìm hiểu những gì ẩn sau những từ ấy [1, tr.461]. Đặt lời kể này trong bối cảnh khủng hoảng đường lối cứu nước đầu thế kỷ XX và đối chiếu với quá trình hoạt động sau năm 1911, có thể nhận diện một quá trình tìm tòi, khảo nghiệm để xác lập con đường cứu nước, chứ không phải một quyết định có thể giải thích đơn giản bằng lợi ích cá nhân.
Thứ hai, hành trình và hoạt động sau năm 1911 không phù hợp với giả thuyết “mưu cầu công danh”.
Sau khi rời Việt Nam, Nguyễn Tất Thành làm nhiều nghề để sinh sống, đi qua nhiều nước và trực tiếp quan sát đời sống xã hội. Năm 1919, với tên Nguyễn Ái Quốc, Người tham gia đưa Yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Vécxây, nêu tám yêu cầu về các quyền tự do, dân chủ và bình đẳng của người Việt Nam [1, tr.469-470]. Tiếp đó, hoạt động của Nguyễn Ái Quốc ngày càng gắn với vấn đề dân tộc và thuộc địa. Chuỗi hoạt động công khai này là một căn cứ quan trọng khi đánh giá động cơ và định hướng chính trị của Người, đồng thời không phù hợp với cách suy diễn rằng mục tiêu chủ yếu là tìm kiếm địa vị trong bộ máy thuộc địa.
Thứ ba, lá đơn xin học Trường Thuộc địa phải được đánh giá trong chỉnh thể tư liệu.
Sự tồn tại của lá đơn xin học Trường Thuộc địa năm 1911 là một dữ kiện lịch sử cần được xem xét nghiêm túc, không né tránh. Tuy nhiên, từ sự tồn tại của lá đơn đến kết luận rằng toàn bộ động cơ ra nước ngoài của Nguyễn Tất Thành là để “làm quan” có một khoảng cách chứng minh đáng kể. Đáng chú ý, khi khai thác hồ sơ lưu trữ của Pháp về lá đơn này, nhà sử học Daniel Hémery cho rằng không thể căn cứ vào lá đơn xin học để gán cho Nguyễn Tất Thành mục đích trở thành người cộng tác với chính quyền thực dân; kết quả nghiên cứu này được Đinh Xuân Lâm dẫn lại trong công trình Góp phần tìm hiểu cuộc đời và tư tưởng Hồ Chí Minh [2, tr.271-276]. Vì vậy, lá đơn cần được đặt trong chỉnh thể tư liệu và đối chiếu với chuỗi hành động tiếp theo, thay vì được sử dụng như một chứng cứ đơn nhất quyết định toàn bộ động cơ của hành trình năm 1911.
Thứ tư, sự nhất quán giữa lời nói và hành động là căn cứ quan trọng để nhận diện mục tiêu thực sự.
Trong cuộc trả lời phỏng vấn báo L’Unità năm 1924, Nguyễn Ái Quốc trình bày về quá trình đến châu Âu, học tập và dự định sau khi học xong; nội dung cuộc phỏng vấn được in trong Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 1, tr.465-468 [1, tr.465-468]. Khi đặt tư liệu này bên cạnh Yêu sách của nhân dân An Nam năm 1919 và các hoạt động chống chủ nghĩa thực dân trong những năm tiếp theo, có thể nhận thấy mục tiêu hướng về Tổ quốc được thể hiện bằng một chuỗi lựa chọn và hành động có tính liên tục, chứ không chỉ dựa trên một lời kể hồi cố riêng lẻ.
2.3. Một số yêu cầu phương pháp trong đấu tranh phản bác thông tin xuyên tạc về Chủ tịch Hồ Chí Minh hiện nay
Thứ nhất, lấy tư liệu gốc và nguồn có khả năng truy nguyên làm nền tảng.
Khi phản bác một nhận định về Chủ tịch Hồ Chí Minh, cần ưu tiên theo thứ tự: tư liệu gốc hoặc văn bản của chính Hồ Chí Minh; tài liệu lưu trữ có xuất xứ rõ; các bộ tiểu sử, biên niên và công trình nghiên cứu khoa học có thông tin xuất bản đầy đủ. Nguồn thứ cấp chỉ nên dùng để bổ trợ, không thay thế chứng cứ gốc đối với những kết luận then chốt. Việc chỉ khẳng định một luận điệu là “sai” mà không chỉ ra căn cứ kiểm chứng sẽ làm giảm sức thuyết phục khoa học.
Thứ hai, đặt tư liệu trong đúng niên đại và văn cảnh.
Cần xác định rõ niên đại, hoàn cảnh ra đời, chủ thể, người nhận, mục đích trực tiếp, tình trạng bản gốc/bản sao/bản dịch và mức độ toàn vẹn của tư liệu. Đặc biệt đối với thư từ, đơn từ, hồi ký và trích dẫn trên không gian mạng, phải kiểm tra xem văn bản có bị cắt xén, dịch sai hoặc đặt sai văn cảnh hay không trước khi sử dụng làm căn cứ kết luận.
Thứ ba, đối chiếu một tư liệu với toàn bộ tiến trình hành động.
Động cơ của một nhân vật lịch sử không nên được xác định chỉ từ một câu chữ riêng lẻ. Với trường hợp Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Ái Quốc, cần đặt cạnh nhau ít nhất ba lớp chứng cứ: bối cảnh và quá trình hình thành chí hướng trước năm 1911; các phát biểu, tư liệu trực tiếp liên quan đến mục đích và nhận thức; chuỗi lựa chọn, hoạt động chính trị sau khi ra nước ngoài. Chỉ khi các lớp chứng cứ được đối chiếu với nhau mới có thể đưa ra kết luận có sức thuyết phục.
Thứ tư, phân biệt phản biện khoa học với nội dung xuyên tạc.
Nghiên cứu lịch sử cần chấp nhận việc phát hiện tư liệu mới và những cách diễn giải khác nhau. Không nên đồng nhất mọi ý kiến trái chiều với xuyên tạc. Tuy nhiên, một cách tiếp cận chỉ lựa chọn chứng cứ có lợi cho kết luận định sẵn, bỏ qua chứng cứ ngược lại, tách tư liệu khỏi văn cảnh, suy diễn động cơ vượt quá khả năng chứng minh của nguồn hoặc dùng ngôn từ miệt thị thay cho lập luận thì không đáp ứng chuẩn mực của tranh luận học thuật. Đây là tiêu chí cần thiết để phân biệt phản biện khoa học với thông tin xuyên tạc có chủ ý.
Thứ năm, nâng cao năng lực kiểm chứng thông tin trên không gian mạng.
Cán bộ, đảng viên và người sử dụng mạng xã hội cần hình thành thói quen kiểm tra nguồn gốc tư liệu, tác giả, thời điểm công bố, văn cảnh và đối chiếu với nguồn chính thống hoặc công trình khoa học có uy tín trước khi chia sẻ. Đây là cách chủ động hạn chế việc những luận điệu cũ được “đóng gói” bằng hình thức mới rồi tiếp tục lan truyền.
3. Kết luận
Các luận điệu cho rằng Nguyễn Tất Thành ra nước ngoài năm 1911 chủ yếu để “xin tội cho cha”, tìm đường “làm quan” hoặc mưu cầu lợi ích cá nhân thường dựa trên việc tuyệt đối hóa một số chi tiết riêng lẻ. Khi đối chiếu lời kể của Nguyễn Ái Quốc về mong muốn tìm hiểu những giá trị “Tự do - Bình đẳng - Bác ái” [1, tr.461], Yêu sách của nhân dân An Nam năm 1919 [1, tr.469-470], kết quả nghiên cứu về lá đơn xin học Trường Thuộc địa [2, tr.271-276] và chuỗi hoạt động chính trị tiếp theo, có cơ sở để bác bỏ cách quy giản toàn bộ động cơ của Người thành mục tiêu cá nhân. Kết luận khoa học ở đây không dựa vào một tư liệu thuận lợi duy nhất mà dựa trên sự phù hợp giữa nhiều lớp chứng cứ.
Giá trị của đấu tranh phản bác không chỉ nằm ở việc bảo vệ một kết luận lịch sử, mà còn ở cách bảo vệ sự thật lịch sử bằng phương pháp khoa học. Nghiên cứu và phản bác các thông tin xuyên tạc về Chủ tịch Hồ Chí Minh cần dựa trên tư liệu có thể truy nguyên, tôn trọng văn cảnh, đối chiếu nhiều nguồn và phân biệt rõ giữa dữ kiện, suy luận và kết luận. Cách tiếp cận bình tĩnh, chặt chẽ, không né tránh tư liệu có thể gây tranh luận và luôn để ngỏ khả năng kiểm chứng là điều làm nên sức thuyết phục bền vững của một bài viết khoa học - lý luận.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 1, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
2. Đinh Xuân Lâm (2005), Góp phần tìm hiểu cuộc đời và tư tưởng Hồ Chí Minh, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội.