MỘT SỐ MÔ HÌNH VỀ CHUYỂN ĐỔI XANH VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO TỈNH ĐỒNG THÁP (Kỳ 2)

Thứ sáu - 08/05/2026 10:04 25 0
 
2. Một số mô hình điển hình về chuyển đổi xanh trong nước và quốc tế
2.3. Lĩnh vực du lịch và dịch vụ
Đồng Tháp đặt mục tiêu phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế quan trọng với định hướng xây dựng các sản phẩm đặc thù gắn liền với thế mạnh nông nghiệp (sen, xoài, quýt, hoa kiểng) và hệ sinh thái sông nước. Kinh nghiệm từ Ayutthaya (Thái Lan) và Cù Lao Dung (tỉnh Sóc Trăng, nay là thành phố Cần Thơ) cung cấp những bài học sâu sắc về cách biến các tài sản này thành những trải nghiệm du lịch độc đáo và có giá trị gia tăng cao.
Ayutthaya, cố đô của Thái Lan, đã phát triển thành công mô hình du lịch nông nghiệp bằng cách tích hợp các hoạt động nông nghiệp truyền thống với di sản văn hóa và lịch sử phong phú của địa phương. Thay vì chỉ là những điểm tham quan thụ động, du khách được tham gia vào một chuỗi các hoạt động trải nghiệm “nhập vai”. Du khách có thể trực tiếp tham gia các công việc nhà nông như trồng ngô, hái chuối, tìm hiểu về các giống cây đặc sản và học cách làm phân bón sinh học. Bên cạnh đó, các hoạt động được lồng ghép sâu sắc với văn hóa địa phương, như tham gia các lớp học nấu những món ăn và món tráng miệng truyền thống có từ thời Ayutthaya, học kỹ thuật làm gạch thủ công của người Mon hay tìm hiểu về võ thuật Muay Thái. Mô hình này đặt cộng đồng địa phương vào vị trí trung tâm. Người dân không chỉ là người cung cấp dịch vụ mà còn là những “đại sứ văn hóa”, trực tiếp vận hành homestay, hướng dẫn các hoạt động trải nghiệm và chia sẻ những câu chuyện về lịch sử, lối sống của mình[1]. Cách tiếp cận này tạo ra một sản phẩm du lịch có chiều sâu, mang lại trải nghiệm chân thực và khác biệt, giúp giữ chân du khách lâu hơn và khuyến khích họ chi tiêu nhiều hơn, đồng thời đảm bảo lợi ích kinh tế được chia sẻ trực tiếp cho cộng đồng.
Bên cạnh mô hình du lịch từ Thái Lan, Cù Lao Dung là một ví dụ điển hình trong nước về việc khai thác các tài nguyên bản địa để phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng. Tận dụng lợi thế của một vùng đất cù lao biệt lập, với hệ sinh thái rừng ngập mặn và các vườn cây ăn trái đặc trưng, địa phương đã xây dựng các sản phẩm du lịch xanh hấp dẫn[2]. Các hoạt động chính bao gồm tham quan vườn cây ăn trái, trải nghiệm đi cầu tre xuyên rừng, thưởng thức ẩm thực địa phương và lưu trú tại các homestay do người dân vận hành. Một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công bước đầu là việc chính quyền địa phương đã có định hướng quy hoạch rõ ràng[3], xác định Cù Lao Dung là vùng du lịch trọng điểm, tạo cơ sở pháp lý và định hướng để thu hút đầu tư và phát triển hạ tầng một cách bài bản.
Có thể thấy, chìa khóa để nâng cao giá trị gia tăng trong du lịch chính là sự chuyển đổi từ việc cung cấp “tài nguyên du lịch” bao gồm cảnh quan, di tích sang việc thiết kế và bán các “sản phẩm du lịch trải nghiệm”. Đồng Tháp sở hữu nhiều tài nguyên quý giá như Vườn Quốc gia Tràm Chim, Làng hoa Sa Đéc, các vườn cây ăn trái đặc sản. Thay vì chỉ để du khách đến “nhìn”, Tỉnh có thể xây dựng các kịch bản trải nghiệm tương tác như tour “Một ngày làm nghệ nhân” tại Sa Đéc, hay hành trình "Theo dấu Sen Tháp Mười" từ khâu trồng sen, chế biến trà sen đến thưởng thức ẩm thực từ sen. Tuy nhiên, du lịch cộng đồng bền vững đòi hỏi sự đầu tư bài bản vào việc nâng cao năng lực cho người dân địa phương. Người nông dân cần được đào tạo chuyên nghiệp về nghiệp vụ du lịch, kỹ năng giao tiếp, an toàn vệ sinh thực phẩm và đặc biệt là kỹ năng kể chuyện (storytelling) để có thể truyền tải linh hồn văn hóa của vùng đất đến với du khách. Đây là một khoản đầu tư chiến lược, quyết định sự thành công lâu dài của du lịch xanh.
3. Hàm ý chính sách cho tỉnh Đồng Tháp
Quá trình phân tích các mô hình chuyển đổi xanh tiêu biểu trong và ngoài nước ở đã cung cấp một hệ thống các bài học kinh nghiệm sâu sắc và có giá trị thực tiễn cao. Từ đây, tác giả chắt lọc, tổng hợp những bài học đó thành các nguyên tắc mang tính cốt lõi, xây dựng một khung chiến lược và lộ trình hành động cụ thể, khả thi, được thiết kế riêng nhằm khai thác tối đa tiềm năng và giải quyết hiệu quả các thách thức đặc thù của tỉnh Đồng Tháp.
Thứ nhất, chuyển đổi tư duy từ sang thích ứng chủ động.
Các mô hình chuyển đổi xanh thành công trên thực tế đều khởi nguồn từ một sự dịch chuyển căn bản trong tư duy chiến lược của các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng. Thay vì xem các thách thức môi trường là những yếu tố tiêu cực cần phải “chống lại” hay “khắc phục” bằng các giải pháp kỹ thuật tốn kém, họ đã chủ động tìm cách “thuận theo” quy luật tự nhiên và biến những bất lợi đó thành lợi thế cạnh tranh và động lực tăng trưởng mới. Trong đó, mô hình luân canh tôm - lúa tại Sóc Trăng là một minh chứng kinh điển cho tư duy này. Họ chủ động điều tiết nguồn nước, tận dụng mùa nước mặn để nuôi tôm và mùa nước ngọt để trồng lúa. Quá trình này tạo ra một chu trình tuần hoàn khép kín, chất thải từ vụ tôm trở thành phân bón hữu cơ cho cây lúa và gốc rạ sau vụ lúa lại cải tạo môi trường đất, nước cho vụ tôm tiếp theo. Kết quả là một chuỗi giá trị “lúa thơm - tôm sạch” có giá trị kinh tế cao hơn hẳn, đồng thời giảm thiểu chi phí đầu vào và tăng cường sức chống chịu của hệ sinh thái nông nghiệp. Tương tự, dự án “Thai Rice NAMA” tại Thái Lan cho thấy một bước tiến xa hơn trong việc “kinh tế hóa” các giải pháp môi trường. Dự án này không tiếp cận việc giảm phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa như một nghĩa vụ hay một gánh nặng chi phí. Thay vào đó, nó được xem là một cơ hội để tạo ra một sản phẩm mới có giá trị thương mại: tín chỉ carbon. Bằng việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, người nông dân không chỉ giảm chi phí, tăng năng suất mà còn tạo ra một nguồn thu nhập bổ sung từ việc bán lượng phát thải đã được cắt giảm cho các tổ chức, quốc gia khác. Điều này đã biến hành động bảo vệ môi trường từ một chi phí thành một khoản đầu tư sinh lợi, tạo ra động lực kinh tế mạnh mẽ thúc đẩy sự thay đổi trên diện rộng.
Bài học sâu sắc rút ra cho Đồng Tháp là quá trình chuyển đổi xanh thành công không bắt đầu bằng công nghệ hay nguồn vốn mà bằng sự thay đổi trong nhận thức. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mới, nhìn nhận mối quan hệ giữa kinh tế và môi trường không phải là một sự đánh đổi mà là một mối quan hệ cộng sinh và tương hỗ. Các thách thức cố hữu của Tỉnh như sạt lở, lũ lụt hay khối lượng phụ phẩm nông nghiệp khổng lồ không nên chỉ được xem là vấn đề cần xử lý mà phải được nhìn nhận như những tài nguyên chưa được khai thác hoặc đầu vào cho các mô hình kinh doanh tuần hoàn. Do đó, chiến lược của Đồng Tháp cần chuyển trọng tâm từ các dự án khắc phục hậu quả sang các sáng kiến kiến tạo thị trường, biến các áp lực về khí hậu và môi trường thành động lực cho các chuỗi giá trị có khả năng cạnh tranh cao hơn và bền vững hơn.
Thứ hai, phát huy vai trò kiến tạo của Nhà nước và động lực từ thị trường
Phân tích các kinh nghiệm thực tiễn cho thấy không một mô hình đơn lẻ nào có thể thành công và nhân rộng nếu hoạt động trong một môi trường chính sách thiếu nhất quán hoặc đầy “lỗ hổng”. Sự thành công của chuyển đổi xanh phụ thuộc rất lớn vào vai trò kiến tạo của chính quyền địa phương trong việc xây dựng một hệ sinh thái thuận lợi, nơi khu vực tư nhân và cộng đồng có đủ động lực và niềm tin để đầu tư, đổi mới sáng tạo. Mô hình Kinh tế Sinh học - Tuần hoàn - Xanh (BCG) của Thái Lan là một ví dụ điển hình về sức mạnh của một tầm nhìn chính sách cấp quốc gia. Bằng cách nâng BCG lên thành một “chương trình nghị sự quốc gia”, chính phủ Thái Lan đã tạo ra một khung pháp lý minh bạch, các cơ chế khuyến khích đầu tư hấp dẫn (ưu đãi thuế, hỗ trợ R&D) và một cơ chế điều phối liên ngành hiệu quả. Điều này đã hình thành một tín hiệu mạnh mẽ, rõ ràng và dài hạn tới thị trường, giúp định hướng dòng vốn đầu tư tư nhân vào các lĩnh vực ưu tiên và giảm thiểu rủi ro chính sách cho các nhà đầu tư tiên phong.
Ở cấp độ địa phương, quyết sách mang tính đột phá của tỉnh Bạc Liêu khi từ chối dự án nhiệt điện than để chuyển hướng sang phát triển điện gió cũng cho thấy vai trò quyết định của tầm nhìn và sự quyết tâm chính trị. Quyết định này không chỉ thể hiện sự ưu tiên cho phát triển bền vững mà còn chủ động định hình lại quỹ đạo phát triển kinh tế của Tỉnh, biến một địa phương thuần nông thành một trung tâm năng lượng tái tạo của cả vùng. Tương tự, việc Tập đoàn Lego lựa chọn Bình Dương để xây dựng nhà máy trung hòa carbon đầu tiên trên thế giới là một minh chứng cho thấy các nhà đầu tư FDI thế hệ mới ngày càng coi trọng các cam kết về môi trường và một môi trường chính sách xanh, minh bạch là một lợi thế cạnh tranh quan trọng của địa phương.
Từ đó, có thể khẳng định vai trò của chính quyền địa phương trong chuyển đổi xanh không phải là nhà quản lý hay nhà triển khai trực tiếp các dự án. Chính quyền không tạo ra tăng trưởng xanh mà kiến tạo, định hình các điều kiện để khu vực tư nhân và cộng đồng có thể đầu tư vào các giải pháp xanh một cách hiệu quả và có lợi nhuận. Các hành động kiến tạo này bao gồm: (i) Quy hoạch không gian và hạ tầng một cách chiến lược để hỗ trợ các mô hình kinh tế xanh; (ii) Ban hành các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật rõ ràng để định hướng thị trường; (iii) Thiết kế các chính sách giảm thiểu rủi ro và chia sẻ chi phí cho các nhà đầu tư tiên phong; và (iv) Đóng vai trò cầu nối, kết nối các chủ thể trong chuỗi giá trị (nhà khoa học - nông dân - doanh nghiệp - thị trường). Đối với Đồng Tháp, bài học này hàm ý rằng Tỉnh cần một văn bản chiến lược có trọng lượng chính trị cao nhất, có thể là một Nghị quyết của Tỉnh ủy về thúc đẩy chuyển đổi xanh và phát triển bền vững giai đoạn đến 2030, tầm nhìn 2045. Văn bản này sẽ đóng vai trò là “kim chỉ nam”, thể hiện một cam kết chính trị mạnh mẽ, làm cơ sở để định hướng và lồng ghép các mục tiêu xanh vào mọi hoạt động quy hoạch, thu hút đầu tư, phân bổ ngân sách và điều hành kinh tế - xã hội của Tỉnh trong dài hạn.
Thứ ba, chú trọng xây dựng các sản phẩm du lịch trải nghiệm gắn liền với sinh thái và cộng đồng
Trong các ngành kinh tế dịch vụ, đặc biệt là du lịch, chuyển đổi xanh không chỉ có nghĩa là giảm thiểu tác động môi trường mà còn là một chiến lược để nâng cao chất lượng và tạo ra giá trị gia tăng vượt trội. Kinh nghiệm từ các điểm đến thành công cho thấy sự khác biệt căn bản giữa mô hình du lịch khai thác tài nguyên và du lịch bền vững, tạo dựng giá trị. Mô hình du lịch nông nghiệp tại Ayutthaya, Thái Lan và du lịch sinh thái cộng đồng tại Cù Lao Dung đều có một điểm chung cốt lõi là cung cấp cho khách du lịch một gói trải nghiệm hoàn chỉnh, có chiều sâu văn hóa và mang tính tương tác cao. Du khách đến Ayutthaya không chỉ để ngắm nhìn những ngôi đền cổ mà còn để học nấu những món ăn truyền thống, tham gia làm nông và sống cùng người dân địa phương. Tương tự, du khách đến Cù Lao Dung không chỉ để đi dạo trong vườn cây ăn trái mà còn để được nghe những câu chuyện về hệ sinh thái rừng ngập mặn, trải nghiệm cuộc sống sông nước và kết nối với cộng đồng.
Có thể nhận thấy, yếu tố quyết định thành công của các mô hình này là việc đặt cộng đồng địa phương vào vị trí trung tâm. Người dân không chỉ đơn thuần là người cung cấp các dịch vụ riêng lẻ mà trở thành những “đại sứ văn hóa”, những người kể chuyện, những người hướng dẫn và là người hưởng lợi chính từ hoạt động du lịch. Cách tiếp cận này tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, chân thực và khác biệt, giúp giữ chân du khách lâu hơn, khuyến khích họ chi tiêu nhiều hơn và quan trọng nhất là đảm bảo lợi ích kinh tế được phân phối một cách công bằng, tạo động lực cho cộng đồng tham gia bảo tồn tài nguyên văn hóa và thiên nhiên của chính họ. Bài học này cho thấy giá trị kinh tế cao nhất trong nền kinh tế dịch vụ hiện đại không nằm ở tài sản hữu hình mà nằm ở các tài sản vô hình (câu chuyện, bản sắc văn hóa, tri thức bản địa, thương hiệu). Do đó, chuyển đổi xanh trong lĩnh vực du lịch của Đồng Tháp thực chất là một quá trình tìm tòi, nghiên cứu và “sản phẩm hóa” các tài sản vô hình độc đáo của mình.
Trên cơ sở các bài học kinh nghiệm nêu trên, tỉnh Đồng Tháp cần xây dựng một lộ trình chuyển đổi xanh phù hợp thực tiễn địa phương, tập trung vào ba trụ cột với các giải pháp cụ thể sau:
Thứ nhất, Đồng Tháp nên đẩy mạnh các mô hình canh tác tuần hoàn, thích ứng khí hậu trên nền tảng các hệ sinh thái sẵn có. Trong không gian phát triển mới, với lợi thế giáp biển, Tỉnh có thể nghiên cứu phát triển mô hình lúa - tôm như Sóc Trăng, đồng thời luân canh lúa - cá hoặc sen - cá kết hợp ở những vùng trũng. Việc tận dụng mùa nước nổi để nuôi thủy sản hoặc trồng cây chịu nước, sau đó trồng lúa/vụ màu ở mùa khô sẽ vừa giảm rủi ro thiệt hại do lũ, vừa cải tạo đất và tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích. Tỉnh cần đầu tư hoàn thiện hạ tầng thủy lợi (cống, đê bao linh hoạt) để chủ động điều tiết nước, hỗ trợ nông dân thực hiện luân canh bền vững. Bên cạnh đó, Đồng Tháp nên tích hợp các kỹ thuật canh tác lúa phát thải thấp vào chương trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Cụ thể, Tỉnh có thể phối hợp với các dự án để hỗ trợ nông dân áp dụng tưới ngắt quãng (AWD), san phẳng mặt ruộng bằng laser, bón phân thông minh và quản lý rơm rạ hợp lý. Những kỹ thuật này cần được đưa vào Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp của đồng bằng Sông Cửu Long một cách thực chất, biến mục tiêu cả nước thành hành động tại địa phương. Cùng với đó, Tỉnh cần xây dựng cơ chế khuyến khích nông dân giảm phát thải thông qua hỗ trợ một phần kinh phí mua máy laser san phẳng, thưởng bằng tín chỉ carbon hoặc ưu đãi lãi suất cho những hợp tác xã chứng minh giảm phát thải.
Ngoài ra, Đồng Tháp cần phát triển chuỗi giá trị nông sản xanh, hỗ trợ nông dân chuyển đổi sang giống lúa chất lượng cao, hữu cơ; xây dựng thương hiệu và kênh tiêu thụ cho các sản phẩm “sạch” (như gạo hữu cơ, trái cây GlobalGAP, cá tra đạt chuẩn ASC…); đồng thời kết nối với doanh nghiệp bao tiêu, chế biến sâu để gia tăng giá trị. Song song, Tỉnh nên thúc đẩy nông nghiệp thông minh (ứng dụng IoT, dữ liệu thời tiết, hệ thống truy xuất nguồn gốc) để nâng cao năng lực thích ứng và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ thị trường.
Thứ hai, Đồng Tháp cần xây dựng chiến lược hoặc đề án chuyển đổi xanh cấp tỉnh cho giai đoạn 2025-2035 nhằm định hướng cho khu vực công nghiệp. Đề án này nên quán triệt các nguyên tắc của mô hình BCG, phù hợp với điều kiện địa phương. Cụ thể, Tỉnh có thể lựa chọn một số ngành ưu tiên như chế biến nông sản, thủy sản và năng lượng tái tạo, làm trọng tâm cho công nghiệp xanh. Trong chế biến nông - thủy sản, giải pháp then chốt là phát triển các dự án kinh tế tuần hoàn. Đồng Tháp có khoảng 5 triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp và 19 triệu tấn bùn thải từ nuôi cá tra mỗi năm, đây là nguồn nguyên liệu khổng lồ để sản xuất điện sinh khối, phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, vật liệu sinh học như chế phẩm từ chitosan trong vỏ tôm cá. Tỉnh cần thu hút doanh nghiệp đầu tư nhà máy xử lý và tái chế phụ phẩm. Bên cạnh đó, Đồng Tháp nên tận dụng chính sách cấp tín chỉ carbon cho các dự án giảm phát thải để tăng tính khả thi tài chính.
Trong lĩnh vực năng lượng, giải pháp trọng tâm là tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và năng lượng sạch. Với tiềm năng điện gió lớn với đường bờ biển khoảng 32 km, Đồng Tháp có thể tiếp tục nghiên cứu, kêu gọi đầu tư xây dựng nhà máy điện gió, đồng thời phát triển điện mặt trời áp mái tại các khu công nghiệp, công sở và hộ gia đình thông qua việc tận dụng nền nhiệt cao và số giờ nắng khá lớn. Ngoài ra, Đồng Tháp có thể nghiên cứu phát triển điện sinh khối quy mô nhỏ (dưới 10MW) dùng trấu ngay tại các cánh đồng hoặc nhà máy xay xát lớn, vừa cung cấp điện tại chỗ, vừa giải quyết ô nhiễm do đốt phụ phẩm. Ngoài ra, để hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh, Tỉnh nên triển khai các chương trình xúc tiến, tập huấn về sản xuất sạch hơn, khuyến khích mô hình đối tác công tư (PPP) trong các dự án năng lượng tái tạo và xử lý chất thải.
Thứ ba, đa dạng hóa sản phẩm du lịch gắn với thế mạnh nông nghiệp, sinh thái và văn hóa của Tỉnh, hướng tới mô hình du lịch trải nghiệm và cộng đồng. Trước mắt, Đồng Tháp nên quy hoạch các tuyến du lịch xanh trọng điểm. Ví dụ, tuyến du lịch sinh thái Tràm Chim - Tháp Mười phát triển các hoạt động như đi thuyền ngắm sếu đầu đỏ và hệ sinh thái mùa nước nổi ở Tràm Chim, thăm cánh đồng sen, tham gia thu hoạch và chế biến các sản phẩm từ sen; tuyến du lịch văn hóa - nông nghiệp Sa Đéc - Lai Vung với hoạt động tham quan Làng hoa Sa Đéc kết hợp trải nghiệm trồng, ghép hoa kiểng; thăm vườn quýt hồng Lai Vung và tìm hiểu kỹ thuật trồng quýt, chế biến các món ăn ngon từ quýt. Tỉnh cần đầu tư nâng cấp hạ tầng du lịch trên các tuyến này (đường giao thông, bến thuyền, biển chỉ dẫn, nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn), đồng thời hỗ trợ người dân địa phương phát triển homestay, farmstay.
Song song đó, Đồng Tháp cần tiếp tục thành lập các hợp tác xã, hội quán hay tổ hợp tác du lịch cộng đồng tại những điểm đến trọng tâm. Các tổ hợp tác này gồm người dân địa phương được tập huấn bài bản cùng nhau cung cấp dịch vụ lưu trú, hướng dẫn, ẩm thực… đảm bảo chất lượng chuyên nghiệp và bản sắc địa phương. Về nguồn nhân lực, giải pháp then chốt là đào tạo và nâng cao năng lực cho người làm du lịch tại chỗ. Tỉnh nên phối hợp với các trường đào tạo du lịch mở các khóa ngắn hạn ngay tại địa phương, nội dung từ nghiệp vụ homestay, hướng dẫn viên, ngoại ngữ giao tiếp cơ bản đến kỹ năng trình bày câu chuyện văn hóa. Ngoài ra, cần xây dựng hệ thống quảng bá số (website, mạng xã hội, ứng dụng di động) giới thiệu các tour xanh đặc thù của Đồng Tháp, kết nối với các công ty lữ hành trong nước và quốc tế để thu hút du khách. Mục tiêu quảng bá này cần nhấn mạnh hình ảnh Đồng Tháp như một điểm đến sông nước miền Tây hiền hòa, giàu văn hóa và đang chuyển mình theo hướng xanh.
4. Kết luận
Chuyển đổi xanh không chỉ là một định hướng chính sách mà đã trở thành yêu cầu mang tính quy luật của phát triển địa phương trong bối cảnh biến đổi khí hậu, tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và các chuẩn mực thị trường ngày càng khắt khe. Trên cơ sở tổng thuật lý luận, bối cảnh kinh tế – xã hội và các kinh nghiệm thực tiễn tiêu biểu, bài viết khẳng định: (i) nông nghiệp là “mặt trận” trọng yếu để Đồng Tháp nâng cao sức chống chịu, chuẩn hóa tiêu chuẩn xanh và gia tăng giá trị; (ii) công nghiệp – năng lượng là đòn bẩy để chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng tuần hoàn, các-bon thấp, dựa trên đổi mới công nghệ và tận dụng “tài nguyên ẩn” trong phụ phẩm; (iii) du lịch – dịch vụ là không gian sáng tạo để nội địa hóa lợi ích xanh, đặt cộng đồng làm trung tâm và chuyển từ khai thác tài nguyên sang thiết kế trải nghiệm. Các bài học chung nổi bật gồm: thích ứng thuận thiên đi đôi với giảm phát thải; tư duy chuyển chất thải thành tài nguyên để hình thành chuỗi giá trị mới; khung chính sách kiến tạo đồng bộ và sự liên kết, hợp tác từ nhiều chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Đối với Đồng Tháp, chuyển đổi xanh cần được lồng ghép như tư duy phát triển bao trùm trong quy hoạch, kế hoạch, ngân sách và quản trị thực thi. Trên nền tảng đó, một khung giải pháp toàn diện, khả thi đã được xây dựng, xoay quanh ba trụ cột chiến lược: (1) Tái cấu trúc nông nghiệp theo hướng tuần hoàn, phát thải thấp; (2) Kiến tạo nền tảng công nghiệp xanh và năng lượng bền vững; và (3) Nâng tầm thương hiệu du lịch “Đất Sen Hồng Xanh”. Đây không chỉ là một tập hợp các giải pháp kỹ thuật mà là một lộ trình tái cấu trúc kinh tế - xã hội toàn diện, đòi hỏi sự quyết tâm chính trị, sự phối hợp liên ngành chặt chẽ, sự tham gia chủ động của doanh nghiệp và sự đồng thuận của toàn xã hội. Việc triển khai thành công lộ trình này sẽ là chìa khóa để đưa Đất Sen Hồng vững bước trên con đường phát triển thịnh vượng và bền vững trong giai đoạn mới với không gian phát triển mới, nhiều tiềm năng để khai phá hơn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam: Nghị quyết số 60-NQ/TW ngày 12/4/2025 của Hội nghị lần thứ 11 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII.
Báo Quảng Ninh: Thái Lan sản xuất năng lượng sinh học từ lõi ngô và trấu, hiệu quả cao ngang than đá, https://baoquangninh.vn/thai-lan-san-xuat-nang-luong-sinh-hoc-tu-loi-ngo-va-trau-hieu-qua-cao-ngang-than-da-3198536.html, truy cập ngày 25/8/2025.
Châu Long: Bạc Liêu loại bỏ một dự án nhiệt điện để bảo vệ môi trường, Tạp chí Môi trường, https://byvn.net/pGHX, truy cập ngày 25/8/2025.
Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tr.276.
Emma Kerambrun: Suphanburi Launches Low-Carbon Rice Farming Pilot with AWD Method, Heaven is Huahin, https://huahin.locality.guide/2025/06/13/suphanburi-launches-low-carbon-rice-farming-pilot-with-awd-method/, truy cập ngày 25/8/2025.
European Court of Auditors: Green transition: Unclear contribution from the Recovery and Resilience Facility, Special Report, 2024. https://doi.org/10.2865/839303
GIZ-Thailand: ‘Thai Rice NAMA’ brings low-carbon farming technologies to rice growers in Suphan Buri, https://www.thai-german-cooperation.info/en_US/thai-rice-nama-brings-low-carbon-farming-technologies-to-rice-growers-in-suphan-buri/, truy cập ngày 25/8/2025.
Giang Thanh: Khánh thành nhà máy sử dụng 100% năng lượng tái tạo của LEGO tại Bình Dương, Báo điện tử Chính phủ, https://baochinhphu.vn/khanh-thanh-nha-may-su-dung-100-nang-luong-tai-tao-cua-lego-tai-binh-duong-102250409172931228.htm, truy cập ngày 25/8/2025.
Hữu Đức và Minh Đảm: Sóc Trăng hình thành 20.000 ha canh tác lúa tôm bền vững, Cổng thông tin điện tử Nông nghiệp và Môi trường, https://nongnghiepmoitruong.vn/soc-trang-hinh-thanh-20000-ha-canh-tac-lua-tom-ben-vung-d295067.html, truy cập ngày 25/8/2025.
Hương Giang: Sản xuất chitin bền vững từ chất thải thực phẩm, Trang thông tin điện tử Sản xuất và tiêu dùng bền vững, https://scp.gov.vn/tin-tuc/t11542/san-xuat-chitin-ben-vung-tu-chat-thai-thuc-pham.html, truy cập ngày 25/8/2025.
Hương Trà: Mô hình tôm – lúa: Tương lai của Đồng bằng sông Cửu Long, Trang Thông tin điện tử Cục Thuỷ sản và Kiểm ngư, https://tongcucthuysan.gov.vn/vi-vn/nuôi-trồng-thủy-sản/-nuôi-thủy-sản/doc-tin/021505/2024-10-16/mo-hinh-tom--lua-tuong-lai-cua-dong-bang-song-cuu-long, truy cập ngày 25/8/2025.
International Labour Organization (ILO): World Employment and Social Outlook 2018: Greening with Jobs, ILO, Geneva, 2018.
Kongdit, S., & Ratanapongtra, T.: Integrating process for agro-ecotourism marketing of Sam Ruean community, Thailand, Utopía y Praxis Latinoamericana, 26(Esp. 2), 65–75, https://doi.org/10.5281/zenodo.4678852.
Kumagai, Shotaro: BCG (Bio-Circular-Green) economy in Thailand, Pacific Business and Industries, Vol. XXII, 2022, No. 84, tr. 2.
Lê Trúc Vinh: Cù Lao Dung - Tiềm năng, động lực phát triển du lịch và dịch vụ biển, Trang Thông tin điện tử Đảng bộ tỉnh Sóc Trăng, https://soctrang.dcs.vn/Default.aspx?sname=tinhuy&sid=4&pageid=469&catid=54367&id=297645&catname=Du-lich---Dia-danh&title=cu-lao-dung-tiem-nang-dong-luc-phat-trien-du-lich-va-dich-vu-bien, truy cập ngày 25/8/2025.
Nghị viện & Hội đồng Liên minh châu Âu: Quy định (EU) 2018/1999 về quản trị Liên minh Năng lượng và hành động khí hậu, 2018, https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2018/1999/oj
Nghị viện & Hội đồng Liên minh châu Âu: Chỉ thị (EU) 2023/2413 về năng lượng tái tạo (RED III), 2023, https://eur-lex.europa.eu/eli/dir/2023/2413/oj
Nghị viện & Hội đồng Liên minh châu Âu: Chỉ thị (EU) 2023/1791 về hiệu quả năng lượng (EED, tái ban hành), 2023, https://eur-lex.europa.eu/eli/dir/2023/1791/oj
Nguyễn Phong: Lúa thơm – tôm sạch ở Sóc Trăng, Báo Nhân Dân, https://nhandan.vn/lua-thom-tom-sach-o-soc-trang-post637970.html, truy cập ngày 25/8/2025.
OECD/UNDP: Investing in Climate for Growth and Development: The Case for Enhanced NDCs, OECD Publishing, Paris, 2025, https://doi.org/10.1787/16b7cbc7-en.
Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD): Towards Green Growth, OECD Publishing, Paris, 2011.
Pongsangiam, T., Thammalaksamee, R., Wiengsima, K., & Chairatana, P.: The network partners capacity development in Phra Nakhon Si Ayutthaya province to promote agricultural tourism, Journal of Liberal Art of Rajamangala University of Technology Suvarnabhumi, 6(3), 2024, 608–622, https://so03.tci-thaijo.org/index.php/art/article/view/279521, truy cập ngày 25/8/2025.
Phùng Dũng: Khánh thành Nhà máy Điện sinh khối Hậu Giang, Báo Nhân Dân, https://nhandan.vn/khanh-thanh-nha-may-dien-sinh-khoi-hau-giang-post875237.html, truy cập ngày 25/8/2025.
Sangnak, D., Poo-Udom, A., Tamnanwan, P., Kongduang, T., & Chanthothai, S.: Agritourism as a catalyst for sustainable rural development: Innovations, challenges, and policy perspectives in the post-COVID-19 era, Journal of Infrastructure, Policy and Development, 9(1), 2025, Article 11185, https://doi.org/10.24294/jipd11185.
Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Đồng Tháp: Kế hoạch số 1102/KH-SNN ngày 27/3/2023 Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp đến năm 2025, Đồng Tháp, 2023, tr. 1.
Tambunlertchai, K., & Vassanadumrongdee, S.: Circular economy in Thailand: Steps towards a transition in plastic packaging and food waste management, Friedrich-Ebert-Stiftung (FES) Thailand Office, 2023, https://library.fes.de/pdf-files/bueros/thailand/20942.pdf, truy cập ngày 25/8/2025.
Thanh Hằng: Việt Nam công bố Kế hoạch huy động nguồn lực thực hiện Tuyên bố chính trị thiết lập quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP), Cục Biến đổi khí hậu, http://www.dcc.gov.vn/tin-tuc/3974/Viet-Nam-cong-bo-Ke-hoach-huy-dong-nguon-luc-thuc-hien-Tuyen-bo-chinh-tri-thiet-lap-quan-he-doi-tac-chuyen-doi-nang-luong-cong-bang-(JETP).html, truy cập ngày 20/8/2025.
Thu Cúc: Việt Nam tích cực, chủ động triển khai bài bản các cam kết tại COP26, Báo Điện tử Chính phủ, https://baochinhphu.vn/viet-nam-tich-cuc-chu-dong-trien-khai-bai-ban-cac-cam-ket-tai-cop26-102231124211547625.htm, truy cập ngày 20/8/2025.
Thu Thảo: Thái Lan đẩy mạnh sử dụng nhiên liệu sinh khối trong bối cảnh giá năng lượng tăng cao, Tạp chí điện tử Mekong-Asean, https://mekongasean.vn/thai-lan-day-manh-su-dung-nhien-lieu-sinh-khoi-trong-boi-canh-gia-nang-luong-tang-cao-16544.html, truy cập ngày 25/8/2025.
Thuý An: Vì sao mô hình tôm – lúa hiệu quả nhưng chưa bền vững?, Báo Quân đội nhân dân, https://www.qdnd.vn/kinh-te/cac-van-de/vi-sao-mo-hinh-tom-lua-hieu-qua-nhung-chua-ben-vung-708525, truy cập ngày 25/8/2025.
Thủ tướng Chính phủ: Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, Hà Nội, 2021.
Thủ tướng Chính phủ: Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 phê duyệt Đề án Thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam, Hà Nội, 2025.
Trọng Duy: Phát triển nguồn năng lượng sạch ở Bạc Liêu, Báo Nhân Dân, https://nhandan.vn/phat-trien-nguon-nang-luong-sach-o-bac-lieu-post875726.html, truy cập ngày 25/8/2025.
Tuấn Phi: Khai thác tiềm năng du lịch “xanh” trên đất Cù Lao Dung, Báo ảnh Dân tộc và Miền núi, https://dantocmiennui.baotintuc.vn/khai-thac-tiem-nang-du-lich-xanh-tren-dat-cu-lao-dung-post343067.html, truy cập ngày 25/8/2025.
Uỷ ban nhân dân tỉnh Đồng Tháp: Báo cáo số 81/BC-UBND ngày 19/8/2025 về tình hình phát triển kinh tế – xã hội năm 2025 và dự kiến Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội năm 2026, Đồng Tháp, 2025 (tr. 2, 8, 32).
United Nations Environment Programme (UNEP): Towards a Green Economy: Pathways to Sustainable Development and Poverty Eradication, UNEP, Nairobi, 2011.
Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM): Kinh tế tuần hoàn và các quy định của EU: Tác động và hàm ý chính sách cho Việt Nam, Nxb Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội, 2023.
Việt Hằng: Cơ chế CBAM của EU và khuyến nghị cho Việt Nam, Tạp chí Công Thương, https://tapchicongthuong.vn/magazine/co-che-cbam-cua-eu-va-khuyen-nghi-giai-phap-cho-viet-nam-107633.htm, truy cập ngày 20/8/2025.
Văn Lợi: Giải pháp áp dụng kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực nông nghiệp, Tạp chí Môi trường, số Chuyên đề Tiếng Việt III, https://tapchimoitruong.vn/chuyen-muc-3/giai-phap-ap-dung-kinh-te-tuan-hoan-trong-linh-vuc-nong-nghiep-29402#, truy cập ngày 20/8/2025.
World Bank: Inclusive Green Growth: The Pathway to Sustainable Development, World Bank, Washington, D.C., 2012.
World Commission on Environment and Development: Our Common Future, Oxford University Press, Oxford, 1987.
 

[1] Pongsangiam, T., Thammalaksamee, R., Wiengsima, K., & Chairatana, P.: The network partners capacity development in Phra Nakhon Si Ayutthaya province to promote agricultural tourism, Journal of Liberal Art of Rajamangala University of Technology Suvarnabhumi, 6(3), 2024, 608–622, https://so03.tci-thaijo.org/index.php/art/article/view/279521, truy cập ngày 25/8/2025.
Sangnak, D., Poo-Udom, A., Tamnanwan, P., Kongduang, T., & Chanthothai, S.: Agritourism as a catalyst for sustainable rural development: Innovations, challenges, and policy perspectives in the post-COVID-19 era, Journal of Infrastructure, Policy and Development, 9(1), 2025, Article 11185, https://doi.org/10.24294/jipd11185.
Kongdit, S., & Ratanapongtra, T.: Integrating process for agro-ecotourism marketing of Sam Ruean community, Thailand, Utopía y Praxis Latinoamericana, 26(Esp. 2), 65–75, https://doi.org/10.5281/zenodo.4678852.
[2] Tuấn Phi: Khai thác tiềm năng du lịch “xanh” trên đất Cù Lao Dung, Báo ảnh Dân tộc và Miền núi, https://dantocmiennui.baotintuc.vn/khai-thac-tiem-nang-du-lich-xanh-tren-dat-cu-lao-dung-post343067.html, truy cập ngày 25/8/2025.
[3] Lê Trúc Vinh: Cù Lao Dung - Tiềm năng, động lực phát triển du lịch và dịch vụ biển, Trang Thông tin điện tử Đảng bộ tỉnh Sóc Trăng, https://soctrang.dcs.vn/Default.aspx?sname=tinhuy&sid=4&pageid=469&catid=54367&id=297645&catname=Du-lich---Dia-danh&title=cu-lao-dung-tiem-nang-dong-luc-phat-trien-du-lich-va-dich-vu-bien, truy cập ngày 25/8/2025.

Tác giả bài viết: ThS. Nguyễn Quang Thành - Khoa Nhà nước và Pháp luật

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây