MỘT SỐ MÔ HÌNH VỀ CHUYỂN ĐỔI XANH VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO TỈNH ĐỒNG THÁP

Thứ tư - 15/04/2026 14:23 11 0
Tóm tắt: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các tiêu chuẩn thị trường toàn cầu ngày càng khắt khe, chuyển đổi xanh đã trở thành một yêu cầu tất yếu cho sự phát triển bền vững của Việt Nam, đặc biệt đối với tỉnh Đồng Tháp - một trung tâm nông nghiệp trọng điểm nhưng dễ bị tổn thương tại Đồng bằng sông Cửu Long. Bài viết này tập trung phân tích các kinh nghiệm thực tiễn trong và ngoài nước nhằm chắt lọc những bài học và đề xuất các giải pháp chiến lược phù hợp cho Tỉnh.
Từ khoá: biến đổi khí hậu, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, phát triển bền vững, tăng trưởng xanh.
1. Đặt vấn đề
Hiện nay, “chuyển đổi xanh” (green transition) không chỉ là một lựa chọn chính sách mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nếu muốn duy trì tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm an sinh xã hội trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, tài nguyên suy giảm và các chuẩn mực thị trường quốc tế thay đổi nhanh chóng. Là một tỉnh nằm ở Đồng bằng sông Cửu Long - vựa lúa, vựa trái cây, vựa thủy sản của cả nước, nhưng cũng là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu - Đồng Tháp đang đứng trước cả cơ hội và thách thức lớn trên con đường phát triển. Đồng Tháp sở hữu các lợi thế khác biệt như: hệ sinh thái đất ngập nước độc đáo, nông nghiệp lúa - cá - sen - hoa kiểng có thương hiệu, văn hóa sông nước đặc trưng và dư địa lớn cho du lịch sinh thái cộng đồng. Song song, như nhiều địa phương khác trên cả nước, Tỉnh đã và đang phải đối mặt với một loạt thách thức như: rủi ro ngập lũ, xâm nhập mặn và sụt lún; phát thải và ô nhiễm từ sản xuất nông nghiệp - thủy sản; yêu cầu truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và sử dụng bao bì bền vững trong chuỗi cung ứng xuất khẩu; hạn chế về hạ tầng năng lượng sạch và năng lực chuyển đổi của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Có thể nói, chuyển đổi xanh là một quá trình phức tạp, đòi hỏi không chỉ quyết tâm mà còn cần có lộ trình, giải pháp phù hợp với điều kiện thực tiễn. Vậy Đồng Tháp cần bắt đầu từ đâu và đi theo định hướng nào cho phù hợp? Những mô hình nào đã thành công ở các địa phương có điều kiện tương tự có thể áp dụng ở tỉnh Đồng Tháp?
2. Một số mô hình điển hình về chuyển đổi xanh trong nước và quốc tế
Nhiều địa phương trên thế giới và tại Việt Nam đã chủ động triển khai các sáng kiến chuyển đổi xanh, gắn với đặc thù kinh tế - xã hội từng nơi. Theo định hướng phát triển bền vững, các tỉnh thành đã xây dựng chiến lược, kế hoạch hành động tăng trưởng xanh và doanh nghiệp cũng tìm kiếm mô hình sản xuất theo hướng xanh, bền vững. Đặc biệt, tại các địa phương có điều kiện tương đồng với Đồng Tháp (kinh tế nông nghiệp là chủ đạo, hạ tầng đang phát triển, chịu tác động của biến đổi khí hậu) đã xuất hiện những mô hình chuyển đổi xanh tiêu biểu trong lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp và năng lượng cũng như du lịch và dịch vụ.
2.1. Lĩnh vực nông nghiệp
Nông nghiệp là một trong những trụ cột kinh tế của tỉnh Đồng Tháp, với các ngành hàng chủ lực như lúa gạo, thủy sản (cá tra) và cây ăn trái. Tuy nhiên, lĩnh vực này cũng đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu như sạt lở, suy giảm phù sa và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Đồng thời, quá trình sản xuất tạo ra một lượng phụ phẩm khổng lồ gây áp lực lớn lên môi trường nếu không được xử lý hiệu quả. Các mô hình sau đây cung cấp những giải pháp tiên tiến, biến thách thức thành cơ hội phát triển bền vững mà Tỉnh có thể tham khảo.
Mô hình Nông nghiệp tuần hoàn thích ứng biến đổi khí hậu từ tỉnh Sóc Trăng (nay là thành phố Cần Thơ). Đây là địa phương với những đặc điểm tương đồng về địa lý và kinh tế nông nghiệp với Đồng Tháp, đã triển khai thành công mô hình luân canh tôm - lúa trong gần ba thập kỷ, được xem là một giải pháp canh tác thông minh và bền vững[1]. Cơ chế vận hành của mô hình này dựa trên nguyên tắc cộng sinh và tuần hoàn trong một hệ thống khép kín. Vào mùa khô, khi độ mặn tăng cao, nông dân tận dụng nguồn nước lợ để nuôi tôm. Chất thải từ vụ nuôi tôm lắng đọng dưới đáy ao, trở thành một lớp phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng tự nhiên cho vụ lúa kế tiếp. Khi mùa mưa đến, nước ngọt từ thượng nguồn và mưa sẽ rửa mặn, tạo điều kiện lý tưởng để canh tác lúa[2]. Hệ rễ của cây lúa không chỉ hấp thụ dưỡng chất mà còn có tác dụng cải tạo đất, làm sạch môi trường đáy ao, cắt đứt mầm bệnh và tạo ra nguồn thức ăn tự nhiên (tảo) cho vụ tôm của năm sau. Quy trình này giúp giảm thiểu đáng kể, thậm chí loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật trong vụ lúa, tạo ra sản phẩm nông nghiệp “sạch” và an toàn, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường. Về mặt kinh tế, mô hình mang lại hiệu quả kép, giúp nông dân thu được lợi nhuận từ cả tôm và lúa trên cùng một diện tích canh tác, với mức thu nhập ước tính từ 100 đến 130 triệu đồng/ha/năm. Đặc biệt, việc đưa vào canh tác các giống lúa đặc sản có giá trị cao như ST25 – loại gạo từng được công nhận ngon nhất thế giới – đã nâng tầm giá trị và thương hiệu cho sản phẩm "lúa thơm - tôm sạch", tạo ra lợi nhuận vượt trội và lợi thế cạnh tranh lớn[3].
Tuy nhiên, việc nhân rộng mô hình này cũng đối mặt với không ít thách thức. Yêu cầu tiên quyết là hệ thống hạ tầng thủy lợi phải được đầu tư đồng bộ để có thể kiểm soát và điều tiết nguồn nước mặn - ngọt một cách chủ động và hiệu quả. Bên cạnh đó, tư duy sản xuất ngắn hạn, chạy theo lợi nhuận trước mắt của một bộ phận nông dân có thể dẫn đến việc phá vỡ quy trình luân canh, gây mất cân bằng sinh thái và ảnh hưởng đến các hộ lân cận. Chất lượng con giống và việc áp dụng khoa học kỹ thuật còn hạn chế cũng là những rào cản cần được khắc phục để đảm bảo tính bền vững của mô hình[4].
Có thể nói mô hình “Lúa - Tôm” không chỉ đơn thuần là một kỹ thuật nông nghiệp, mà còn là một chiến lược thích ứng toàn diện với biến đổi khí hậu. Thay vì xây dựng các công trình tốn kém để “chống lại” sự xâm nhập của nước mặn, mô hình này chủ động “thuận theo” các chu kỳ tự nhiên, biến một yếu tố bất lợi thành lợi thế sản xuất. Điều này cho thấy sự thay đổi trong tư duy chiến lược, từ đối đầu sang hài hòa với tự nhiên, là một bài học quý giá cho Đồng Tháp. Hơn nữa, sự thành công của mô hình không chỉ đến từ nỗ lực của người nông dân mà còn phụ thuộc vào một hệ sinh thái hỗ trợ chặt chẽ, bao gồm sự tham gia của các nhà khoa học trong việc nghiên cứu và cung cấp giống chất lượng cao, sự kết nối của doanh nghiệp trong việc xây dựng chuỗi giá trị và bao tiêu sản phẩm, cùng với vai trò định hướng và đầu tư vào hạ tầng của Nhà nước.
Mô hình canh tác lúa giảm phát thải carbon từ Dự án “Thai Rice NAMA” tại Suphan Buri, Thái Lan cũng là một mô hình đáng quan tâm học hỏi. Suphan Buri là một trong những vựa lúa lớn của Thái Lan, có điều kiện canh tác tương tự vùng Đồng bằng sông Cửu Long nói chung và tỉnh Đồng Tháp nói riêng. Dự án “Thai Rice NAMA” (Hành động giảm nhẹ khí nhà kính phù hợp với bối cảnh quốc gia) là một sáng kiến quy mô lớn, hợp tác giữa chính phủ, khu vực tư nhân và các tổ chức quốc tế nhằm chuyển đổi ngành lúa gạo theo hướng phát thải thấp. Dự án tập trung vào việc phổ biến bốn kỹ thuật canh tác bền vững cốt lõi:
(i) San phẳng mặt ruộng bằng công nghệ laser (Land-levelling): Kỹ thuật này giúp tạo ra một mặt ruộng bằng phẳng tuyệt đối, cho phép quản lý nước tưới và phân bón một cách đồng đều và hiệu quả, giảm thất thoát và tối ưu hóa chi phí đầu vào;
(ii) Tưới khô ướt xen kẽ (Alternate Wetting and Drying - AWD): Thay vì duy trì mực nước ngập liên tục trên ruộng, phương pháp AWD cho phép ruộng khô đi theo chu kỳ. Điều này làm gián đoạn quá trình phân hủy yếm khí của chất hữu cơ trong đất, qua đó giảm đáng kể lượng phát thải khí mê-tan - một loại khí nhà kính có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao gấp 28 lần so với khí cacbonic[5];
(iii) Quản lý dinh dưỡng chuyên biệt theo địa điểm (Site-specific nutrient management): Dựa trên việc phân tích đất và theo dõi nhu cầu của cây lúa ở từng giai đoạn sinh trưởng, nông dân chỉ bón lượng phân cần thiết, đúng thời điểm. Cách làm này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn hạn chế phát thải khí oxit nitơ, một khí nhà kính khác phát sinh từ việc sử dụng phân đạm.
(iv) Quản lý rơm rạ và gốc rạ (Straw and stubble management): Thay vì đốt rơm rạ ngoài đồng gây ô nhiễm không khí và phát thải khí nhà kính, dự án khuyến khích các giải pháp bền vững như cày vùi rơm rạ vào đất để làm phân bón hữu cơ hoặc thu gom để làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp khác như sản xuất nấm, thức ăn gia súc hoặc năng lượng sinh khối.
Dự án “Thai Rice NAMA” đặt mục tiêu tiếp cận 100.000 hộ nông dân và giảm 1,73 triệu tấn CO2 tương đương[6]. Quan trọng hơn, các kỹ thuật này không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn giúp nông dân tăng lợi nhuận thông qua việc giảm chi phí đầu vào (nước, phân bón, giống) và tăng năng suất cây trồng. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác lúa giảm phát thải mở ra một cơ hội kinh tế mới và đầy tiềm năng là tham gia vào thị trường tín chỉ carbon. Bằng cách đo lường và chứng nhận lượng khí nhà kính được cắt giảm, nông dân có thể “bán” kết quả này dưới dạng tín chỉ carbon cho các tổ chức, quốc gia có nhu cầu bù đắp lượng phát thải của họ. Điều này biến hoạt động bảo vệ môi trường thành một nguồn thu nhập mới, tạo ra động lực kinh tế mạnh mẽ để thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Đối với Đồng Tháp, việc lồng ghép các kỹ thuật này vào Đề án phát triển bền vững 1 triệu hecta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp là một bước đi chiến lược, không chỉ giúp tỉnh thực hiện cam kết về môi trường mà còn nâng cao giá trị hạt gạo và thu nhập cho người nông dân.
2.2. Lĩnh vực công nghiệp và năng lượng
Với nguồn phụ phẩm nông nghiệp và thủy sản dồi dào, Đồng Tháp có tiềm năng to lớn để phát triển các ngành công nghiệp chế biến và năng lượng tái tạo theo mô hình kinh tế tuần hoàn. Kinh nghiệm của Thái Lan trong việc xây dựng một khung chính sách quốc gia và các dự án cụ thể cung cấp một lộ trình tham khảo giá trị.
Về Khung chính sách quốc gia: Mô hình Kinh tế Sinh học - Tuần hoàn - Xanh (BCG) của Thái Lan. Quốc gia này đã xác định mô hình BCG là một “chương trình nghị sự quốc gia”, một chiến lược tổng thể nhằm tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng tăng trưởng bền vững và bao trùm. Mô hình này được xây dựng trên ba trụ cột tích hợp[7]: (i) Kinh tế Sinh học (Bioeconomy) tập trung vào việc sử dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo để nâng cao giá trị của các nguồn tài nguyên sinh học, đặc biệt là trong nông nghiệp và thực phẩm, để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao; (ii) Kinh tế Tuần hoàn (Circular Economy) thúc đẩy việc tái sử dụng, tái chế và tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên, nguyên vật liệu và phụ phẩm trong một vòng lặp khép kín, nhằm giảm thiểu chất thải và sự phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo; và (iii) Kinh tế Xanh (Green Economy) nhằm hướng tới một nền kinh tế có mức phát thải carbon thấp, sử dụng tài nguyên hiệu quả, và đảm bảo công bằng xã hội, hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn môi trường. Theo đó, nông nghiệp và thực phẩm là một trong bốn lĩnh vực được ưu tiên hàng đầu trong mô hình BCG, với mục tiêu rõ ràng là chuyển đổi từ sản xuất hàng hóa thô sang các sản phẩm tinh chế có giá trị cao, đồng thời giảm thất thoát sau thu hoạch và tận dụng triệt để phụ phẩm nông nghiệp[8].
Ngoài ra, Thái Lan, với vị thế là một cường quốc nông nghiệp, đã đi đầu trong việc biến phụ phẩm như trấu và bã mía thành một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng[9]. Một ví dụ điển hình là nhà máy của công ty kỹ thuật TTCL tại tỉnh Lampang, chuyên sản xuất viên nén năng lượng sinh học (bio-pellets) từ trấu và lõi ngô[10]. Các viên nén này có mật độ năng lượng cao, tương đương với than đá, nhưng được coi là carbon trung tính vì lượng CO2 phát thải khi đốt cháy được bù đắp bởi lượng CO2 mà cây trồng hấp thụ trong quá trình sinh trưởng. Mô hình này mang lại lợi ích kép, vừa giải quyết được vấn đề ô nhiễm môi trường do việc đốt hoặc thải bỏ phụ phẩm nông nghiệp, vừa góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và tạo ra một ngành công nghiệp mới với doanh thu đáng kể. Tại Việt Nam, việc nhà máy điện sinh khối sử dụng trấu đầu tiên đi vào hoạt động ở Hậu Giang đã chứng minh tính khả thi của mô hình này tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long[11]. Đối với Đồng Tháp, với sản lượng lúa hàng năm tạo ra một lượng trấu và rơm rạ khổng lồ, tiềm năng phát triển năng lượng sinh khối là rất lớn.
Một trong những mô hình tiêu biểu khác có thể nghiên cứu đó là kinh tế tuần hoàn trong chế biến thủy sản. Ngành chế biến thủy sản, một thế mạnh của đồng bằng Sông Cửu Long, cũng tạo ra một lượng lớn phụ phẩm. Vỏ tôm, thường bị coi là chất thải, lại là nguồn nguyên liệu dồi dào để chiết xuất chitin và chitosan - những hợp chất sinh học có giá trị cao. Các hợp chất này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất nhựa sinh học tự phân hủy, bao bì thực phẩm kháng khuẩn, băng gạc y tế tự tiêu, và các chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng[12]. Các công nghệ chiết xuất mới, thân thiện với môi trường hơn như sử dụng quá trình lên men đang được phát triển, giúp giảm chi phí sản xuất và hạn chế ô nhiễm so với các phương pháp hóa học truyền thống. Cần phải nhận thức rằng, quá trình chuyển đổi xanh trong công nghiệp không chỉ dừng lại ở việc xử lý chất thải mà là một sự chuyển đổi tư duy cơ bản xem “chất thải” là “tài nguyên” để xây dựng các chuỗi giá trị hoàn toàn mới. Đối với Đồng Tháp, 5 triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp và 19 triệu tấn bùn thải ao cá tra mỗi năm[13]  không phải là gánh nặng, mà là một “mỏ vàng” nguyên liệu cho các ngành công nghiệp năng lượng, vật liệu sinh học, phân bón hữu cơ và dược phẩm. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa tiềm năng này đòi hỏi vốn đầu tư lớn và công nghệ cao. Một khung chính sách cấp vùng hoặc quốc gia, tương tự mô hình BCG của Thái Lan, sẽ là chất xúc tác quan trọng để tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch, hấp dẫn, với các cơ chế khuyến khích đủ mạnh để thu hút khu vực tư nhân tham gia vào nền kinh tế tuần hoàn.
Ở lĩnh vực năng lượng, chuyển đổi xanh thể hiện qua việc thay thế dần các nguồn năng lượng hóa thạch bằng năng lượng tái tạo cũng như cải tiến công nghệ sản xuất nhằm giảm phát thải và bảo vệ môi trường. Tỉnh Bạc Liêu (nay là tỉnh Cà Mau) là một ví dụ tiêu biểu về tầm nhìn phát triển xanh cấp địa phương trong bối cảnh tương đồng Đồng Tháp. Đây vốn là tỉnh thuần nông, kinh tế còn khó khăn và chịu nhiều tác động của biến đổi khí hậu nhưng đã mạnh dạn hoạch định lộ trình phát triển năng lượng sạch. Lãnh đạo tỉnh chủ động loại bỏ dự án nhiệt điện than từng nằm trong quy hoạch, do lo ngại tác động xấu đến môi trường và sinh kế nuôi trồng thủy sản của địa phương, nhất là khi tỉnh có tiềm năng lớn về điện gió[14]. Quyết định đột phá này thể hiện sự chủ động lựa chọn mô hình tăng trưởng bền vững, phát huy lợi thế năng lượng tái tạo sẵn có. Trên thực tế, Bạc Liêu đã trở thành địa phương tiên phong chuyển đổi từ “kinh tế nâu” (dựa vào nhiệt điện than) sang “kinh tế xanh” (dựa vào năng lượng sạch). Việc ưu tiên phát triển các trang trại điện gió thay vì điện than giúp tỉnh giảm nguy cơ ô nhiễm môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đồng thời mở ra hướng tăng trưởng mới dài hạn. Đến năm 2024, Bạc Liêu đã thu hút đầu tư hoàn thành 10 dự án điện gió với sản lượng hơn 1,4 tỷ kWh/năm, trở thành trung tâm năng lượng tái tạo của vùng đồng bằng Sông Cửu Long[15]. Kinh nghiệm chuyển đổi xanh của Bạc Liêu cho thấy một địa phương nông nghiệp hoàn toàn có thể định hình tương lai phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững nếu biết tận dụng lợi thế tự nhiên và quyết tâm đổi mới mô hình tăng trưởng. Đây là một bài học cần được học hỏi trong bối cảnh tỉnh Đồng Tháp đã và đang tích cực triển khai các nhà máy điện gió.
Cùng với định hướng của chính quyền địa phương, đã xuất hiện những doanh nghiệp tiên phong ứng dụng công nghệ xanh và năng lượng sạch. Đơn cử như dự án xây dựng Nhà máy Lego tại tỉnh Bình Dương (nay là thành phố Hồ Chí Minh), một dự án FDI quy mô lớn, đã cam kết mô hình nhà máy “không carbon”, vận hành chủ yếu bằng điện mặt trời áp mái và các nguồn năng lượng tái tạo[16]. Đây là minh chứng sinh động cho xu hướng doanh nghiệp chủ động chuyển đổi năng lượng nhằm thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Những động thái này từ cấp chính quyền địa phương đến khu vực doanh nghiệp đã và đang góp phần quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh trong công nghiệp và năng lượng trên cả nước. Bài học rút ra là cần sự kiến tạo mạnh mẽ từ chính quyền trong việc quy hoạch, ưu đãi, định hướng đầu tư kết hợp với đổi mới sáng tạo từ doanh nghiệp để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh, giảm dần phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch và hướng tới nền kinh tế các-bon thấp.
 
 
[1] Nguyễn Phong: Lúa thơm – tôm sạch ở Sóc Trăng, Báo Nhân Dân, https://nhandan.vn/lua-thom-tom-sach-o-soc-trang-post637970.html, truy cập ngày 25/8/2025.
[2] Hữu Đức và Minh Đảm: Sóc Trăng hình thành 20.000 ha canh tác lúa tôm bền vững, Cổng thông tin điện tử Nông nghiệp và Môi trường, https://nongnghiepmoitruong.vn/soc-trang-hinh-thanh-20000-ha-canh-tac-lua-tom-ben-vung-d295067.html, truy cập ngày 25/8/2025.
[3] Hương Trà: Mô hình tôm – lúa: Tương lai của Đồng bằng sông Cửu Long, Trang Thông tin điện tử Cục Thuỷ sản và Kiểm ngư, https://tongcucthuysan.gov.vn/vi-vn/nuôi-trồng-thủy-sản/-nuôi-thủy-sản/doc-tin/021505/2024-10-16/mo-hinh-tom--lua-tuong-lai-cua-dong-bang-song-cuu-long, truy cập ngày 25/8/2025.
[4] Thuý An: Vì sao mô hình tôm – lúa hiệu quả nhưng chưa bền vững?, Báo Quân đội nhân dân, https://www.qdnd.vn/kinh-te/cac-van-de/vi-sao-mo-hinh-tom-lua-hieu-qua-nhung-chua-ben-vung-708525, truy cập ngày 25/8/2025.
[5] Emma Kerambrun: Suphanburi Launches Low-Carbon Rice Farming Pilot with AWD Method, Heaven is Huahin, https://huahin.locality.guide/2025/06/13/suphanburi-launches-low-carbon-rice-farming-pilot-with-awd-method/, truy cập ngày 25/8/2025.
[6] GIZ-Thailand: ‘Thai Rice NAMA’ brings low-carbon farming technologies to rice growers in Suphan Buri, https://www.thai-german-cooperation.info/en_US/thai-rice-nama-brings-low-carbon-farming-technologies-to-rice-growers-in-suphan-buri/, truy cập ngày 25/8/2025.
[7] Kumagai, Shotaro: BCG (Bio-Circular-Green) economy in Thailand, Pacific Business and Industries, Vol. XXII, 2022, No. 84, tr. 2.
 
[8] Tambunlertchai, K., & Vassanadumrongdee, S.: Circular economy in Thailand: Steps towards a transition in plastic packaging and food waste management, Friedrich-Ebert-Stiftung (FES) Thailand Office, 2023, https://library.fes.de/pdf-files/bueros/thailand/20942.pdf, truy cập ngày 25/8/2025.
[9] Thu Thảo: Thái Lan đẩy mạnh sử dụng nhiên liệu sinh khối trong bối cảnh giá năng lượng tăng cao, Tạp chí điện tử Mekong-Asean, https://mekongasean.vn/thai-lan-day-manh-su-dung-nhien-lieu-sinh-khoi-trong-boi-canh-gia-nang-luong-tang-cao-16544.html, truy cập ngày 25/8/2025.
[10] Báo Quảng Ninh: Thái Lan sản xuất năng lượng sinh học từ lõi ngô và trấu, hiệu quả cao ngang than đá, https://baoquangninh.vn/thai-lan-san-xuat-nang-luong-sinh-hoc-tu-loi-ngo-va-trau-hieu-qua-cao-ngang-than-da-3198536.html, truy cập ngày 25/8/2025.
[11] Phùng Dũng: Khánh thành Nhà máy Điện sinh khối Hậu Giang, Báo Nhân Dân, https://nhandan.vn/khanh-thanh-nha-may-dien-sinh-khoi-hau-giang-post875237.html, truy cập ngày 25/8/2025.
[12] Hương Giang: Sản xuất chitin bền vững từ chất thải thực phẩm, Trang thông tin điện tử Sản xuất và tiêu dùng bền vững, https://scp.gov.vn/tin-tuc/t11542/san-xuat-chitin-ben-vung-tu-chat-thai-thuc-pham.html, truy cập ngày 25/8/2025.
[13] Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Đồng Tháp: Kế hoạch số 1102/KH-SNN ngày 27/3/2023 Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp đến năm 2025, Đồng Tháp, 2023, tr. 1.
[14]Châu Long: Bạc Liêu loại bỏ một dự án nhiệt điện để bảo vệ môi trường, Tạp chí Môi trường, https://byvn.net/pGHX, truy cập ngày 25/8/2025.
[15] Trọng Duy: Phát triển nguồn năng lượng sạch ở Bạc Liêu, Báo Nhân Dân, https://nhandan.vn/phat-trien-nguon-nang-luong-sach-o-bac-lieu-post875726.html, truy cập ngày 25/8/2025.
[16] Giang Thanh: Khánh thành nhà máy sử dụng 100% năng lượng tái tạo của LEGO tại Bình Dương, Báo điện tử Chính phủ, https://baochinhphu.vn/khanh-thanh-nha-may-su-dung-100-nang-luong-tai-tao-cua-lego-tai-binh-duong-102250409172931228.htm, truy cập ngày 25/8/2025.

Tác giả bài viết: ThS. Nguyễn Quang Thành - Khoa Nhà nước và Pháp luật

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây