HỌC TẬP TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ VĂN HÓA LIÊM CHÍNH - CƠ SỞ XÂY DỰNG CHUẨN MỰC CÁN BỘ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ TỪ THỰC TIỄN TRƯỜNG CHÍNH TRỊ TỈNH ĐỒNG THÁP

Thứ năm - 23/04/2026 15:33 73 0
                                                             
Tóm tắt: Bài viết phân tích tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về “liêm” dưới góc độ văn hóa và nguyên lý kiểm soát quyền lực, qua đó làm rõ vai trò nền tảng của văn hóa liêm chính trong bối cảnh chuyển đổi số. Trên cơ sở nhận diện sự tái cấu trúc quyền lực công gắn với dữ liệu và công nghệ số, bài viết đề xuất mô hình “chuẩn mực cán bộ liêm chính số” theo hướng tích hợp bảo đảm khả năng vận hành và kiểm chứng trong thực tiễn. Đặc biệt, việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh được luận giải gắn với thực tiễn tỉnh Đồng Tháp và Trường Chính trị tỉnh, qua đó khẳng định vai trò của nhà trường như một thiết chế thực nghiệm, lan tỏa trong kiến tạo hệ giá trị liêm chính bền vững, minh bạch, trách nhiệm và có năng lực thích ứng với yêu cầu quản trị hiện đại.
Từ khóa: Hồ Chí Minh; liêm chính; chuẩn mực cán bộ; chuyển đổi số; Đồng Tháp.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh về “cần, kiệm, liêm, chính” là trục giá trị nền tảng trong xây dựng Đảng và chuẩn hóa đội ngũ cán bộ. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, khi quyền lực công ngày càng được tái cấu trúc và vận hành thông qua dữ liệu, thuật toán và các nền tảng công nghệ, nội hàm của “liêm” không còn dừng lại ở phạm vi đạo đức cá nhân, mà trở thành vấn đề có tính hệ thống, gắn với thiết kế và kiểm soát quyền lực. Sự gia tăng tính minh bạch đi cùng với nguy cơ xuất hiện các dạng thức tha hóa quyền lực tinh vi, ẩn sâu trong quy trình số hóa, đặt ra thách thức mới đối với các phương thức quản trị truyền thống. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra là phải chuyển hóa “liêm” từ chuẩn mực đạo đức sang văn hóa liêm chính mang tính thể chế, được tích hợp giữa chuẩn mực hành vi, cơ chế tổ chức và công nghệ kiểm soát hiện đại. Đây không chỉ là yêu cầu lý luận, mà còn là đòi hỏi thực tiễn cấp thiết trong xây dựng đội ngũ cán bộ đáp ứng yêu cầu phát triển. Từ thực tiễn tỉnh Đồng Tháp, đặc biệt tại Trường Chính trị tỉnh, vấn đề này càng trở nên có ý nghĩa, nhằm kiến tạo mô hình chuẩn mực cán bộ liêm chính số, góp phần bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm và phát triển bền vững trong điều kiện mới.   
II. NỘI DUNG
1. Học tập tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh về văn hóa liêm chính
Trong hệ thống tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, “liêm” không chỉ là một phẩm chất đạo đức cá nhân, mà được nâng lên thành giá trị văn hóa cốt lõi chi phối bản chất và phương thức vận hành quyền lực cách mạng. Người nhiều lần nhấn mạnh: cán bộ là “công bộc của dân”, quyền lực chỉ có ý nghĩa khi phục vụ Nhân dân, nếu không sẽ trở thành nguồn gốc của tha hóa[1]. Do đó, “liêm” không đơn thuần là “không tham”, mà là cơ chế tự giới hạn quyền lực trên nền tảng đạo đức và trách nhiệm chính trị, bảo đảm quyền lực luôn vận hành trong khuôn khổ chính danh và vì lợi ích công.
Tiếp cận từ góc độ văn hóa, “liêm” trong tư tưởng Hồ Chí Minh cấu thành một hệ giá trị định hướng, điều chỉnh, kiểm soát hành vi quyền lực. Trên phương diện giá trị, liêm chính gắn với các chuẩn mực cốt lõi như trong sạch, công bằng, chí công vô tư, những yếu tố tạo nên nền tảng đạo đức của đội ngũ cán bộ. Đây không phải là những giá trị trừu tượng, mà là tiêu chí thực tiễn để phân định ranh giới giữa quyền lực chính đáng và quyền lực bị tha hóa.
Ở phương diện chuẩn mực, “liêm” được cụ thể hóa thành những yêu cầu mang tính nguyên tắc: Không tham nhũng, không vụ lợi, không lạm dụng quyền lực vì mục đích cá nhân. Hồ Chí Minh chỉ rõ, “tham ô, lãng phí, quan liêu” là “giặc nội xâm”, làm suy yếu Đảng và Nhà nước từ bên trong[2]. Như vậy, các chuẩn mực liêm chính không chỉ mang ý nghĩa đạo đức, mà còn là thiết chế phòng ngừa và kiểm soát rủi ro quyền lực. Đặc biệt, Người không dừng lại ở việc xác lập chuẩn mực, mà còn đặt ra cơ chế thực hành thông qua tự phê bình và phê bình, thông qua sự giám sát của Nhân dân và kỷ luật của tổ chức Đảng.
Ở cấp độ hành vi, văn hóa liêm chính được biểu hiện bằng các thực hành cụ thể: Minh bạch trong quyết định, trách nhiệm trong thực thi công vụ, nêu gương trong lối sống và tác phong. Hồ Chí Minh yêu cầu cán bộ phải “nói đi đôi với làm”, coi nêu gương là phương thức giáo dục hiệu quả nhất[3]. Chính sự thống nhất giữa nhận thức và hành động, giữa đạo đức và thực tiễn, tạo nên sức mạnh nội sinh của văn hóa liêm chính.
2. Yêu cầu mới đối với việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh “chữ liêm” trong kỷ nguyên số
Sự trỗi dậy của chuyển đổi số không chỉ là một bước tiến công nghệ, mà thực chất là một cuộc tái cấu trúc quyền lực công ở cấp độ nền tảng. Nếu trong mô hình truyền thống, quyền lực vận hành chủ yếu thông qua tiếp xúc trực tiếp và quy trình hành chính hữu hình, thì trong kỷ nguyên số, quyền lực ngày càng được “phi vật chất hóa”, “phi cá nhân hóa” và “mã hóa” trong các hệ thống dữ liệu, thuật toán và nền tảng số. Sự chuyển dịch này tạo điều kiện gia tăng tính minh bạch, chuẩn hóa và khả năng truy vết, nhưng đồng thời cũng làm xuất hiện những hình thái tha hóa quyền lực mới với độ ẩn sâu và tính hệ thống cao hơn: Quyền lực công trong môi trường số gắn chặt với dữ liệu, một nguồn lực chiến lược có khả năng chi phối quyết định chính sách và hành chính. Khi dữ liệu trở thành “hạ tầng của quyền lực”, thì nguy cơ lạm dụng, thao túng hoặc định hướng dữ liệu vì lợi ích cục bộ cũng gia tăng tương ứng. Khác với tham nhũng truyền thống, các hành vi này không dễ nhận diện bằng biểu hiện vật chất trực tiếp, mà thường ẩn dưới các quy trình kỹ thuật hoặc thuật toán, tạo nên hiện tượng có thể gọi là “tha hóa quyền lực phi hữu hình”. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với các cơ chế kiểm soát truyền thống vốn dựa nhiều vào giám sát hành vi cá nhân. Bên cạnh đó, quá trình số hóa còn dẫn đến xu hướng “phân tán và làm mờ chủ thể trách nhiệm”. Khi quyết định được hình thành qua nhiều tầng hệ thống: con người, quy trình, công nghệ, ranh giới trách nhiệm cá nhân có thể bị pha loãng, thậm chí bị “hòa tan” trong tập hợp các thao tác kỹ thuật. Đây chính là biểu hiện của “ẩn danh trách nhiệm” một dạng thức tha hóa quyền lực nguy hiểm, bởi nó không chỉ làm suy yếu cơ chế giải trình mà còn làm giảm hiệu lực của các chuẩn mực đạo đức cá nhân.
Trong bối cảnh đó, việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh về “liêm” đứng trước yêu cầu phải được tái nhận thức ở tầm cao mới. Nếu tiếp cận “liêm” thuần túy như một phẩm chất đạo đức cá nhân, thì sẽ không đủ năng lực bao quát và kiểm soát các hình thái quyền lực số hóa. Bởi lẽ, trong môi trường mà quyền lực được “ẩn trong hệ thống”, thì đạo đức cá nhân, dù cần thiết, vẫn không thể thay thế cho các thiết chế kiểm soát mang tính cấu trúc. Điều này đòi hỏi phải chuyển từ cách tiếp cận “đạo đức hóa cá nhân” sang “liêm chính hóa hệ thống”.
Trên nền tảng đó, việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh về “liêm” trong kỷ nguyên số cần được nâng lên thành quá trình thể chế hóa, chuẩn hóa, công nghệ hóa liêm chính. Một mặt, phải giữ vững nguyên lý cốt lõi mà Người đã khẳng định: Quyền lực phải được ràng buộc bởi đạo đức và chịu sự kiểm soát của Nhân dân[4]; mặt khác, phải phát triển các công cụ hiện đại để hiện thực hóa nguyên lý đó trong điều kiện mới. Điều này bao gồm: thiết lập chuẩn mực minh bạch dữ liệu, xây dựng cơ chế truy vết trách nhiệm cá nhân trong mọi khâu xử lý số, và ứng dụng công nghệ để giám sát tự động, liên tục và khách quan.
Ở cấp độ sâu hơn, “liêm” trong bối cảnh số cần được hiểu như một thuộc tính nội sinh của hệ thống quản trị hiện đại. Một hệ thống chỉ thực sự liêm chính khi mọi hành vi quyền lực đều được đặt trong trạng thái “có thể kiểm chứng”, “có thể truy vết” và “có thể giải trình”. Đây chính là sự phát triển logic từ tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm soát quyền lực bằng đạo đức và tổ chức, lên một trình độ mới, nơi đạo đức được “mã hóa” thành quy trình và quy trình được bảo đảm bằng công nghệ.
3. Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh gắn với xây dựng mô hình chuẩn mực cán bộ: Liên hệ thực tiễn tại Đảng bộ Trường Chính trị tỉnh Đồng Tháp
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang tái cấu trúc sâu sắc phương thức tổ chức, thực thi và kiểm soát quyền lực, việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, đặc biệt là chuẩn mực “cần, kiệm, liêm, chính” không thể chỉ dừng lại ở bình diện giáo dục đạo đức hay rèn luyện cá nhân, mà cần được nâng lên thành một chỉnh thể thống nhất giữa giá trị, thể chế và công nghệ. Chính từ yêu cầu đó, việc gắn kết giữa thực tiễn triển khai tại Đảng bộ Trường Chính trị tỉnh Đồng Tháp với đề xuất xây dựng mô hình chuẩn mực cán bộ không chỉ là sự nối kết về nội dung, mà còn là sự phát triển về chất trong tư duy lý luận: Từ “học tập và làm theo” sang “thiết kế và vận hành” một hệ chuẩn mực có khả năng kiểm chứng, đo lường và tái tạo trong thực tiễn.
Thực tiễn tại Đảng bộ Trường Chính trị tỉnh Đồng Tháp cho thấy, việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh về “liêm” đã và đang được triển khai với nhiều hình thức, song nếu chỉ dừng ở cấp độ nhận thức và vận động thì khó tạo ra sự chuyển biến bền vững. Vấn đề cốt lõi đặt ra là phải chuyển hóa các giá trị đạo đức thành cấu trúc thể chế, nơi “liêm” không chỉ là phẩm chất cá nhân mà trở thành thuộc tính của hệ thống. Điều này đòi hỏi kiến tạo một “hệ sinh thái liêm chính” mang tính cấu trúc, trong đó chuẩn mực đạo đức được mã hóa thành quy tắc tổ chức, cơ chế kiểm soát quyền lực và tiêu chí nghề nghiệp có thể đo lường và giám sát. Đây chính là bước chuyển căn bản từ “đạo đức khuyến nghị” sang “đạo đức thể chế hóa”, tạo nền tảng cho việc xây dựng văn hóa liêm chính bền vững trong điều kiện mới. Trên nền tảng thực tiễn đó, việc đề xuất mô hình “Hệ chuẩn mực liêm chính số tích hợp” không phải là sự áp đặt từ bên ngoài, mà là kết quả của quá trình khái quát hóa, nâng tầm và hệ thống hóa những yêu cầu đã và đang đặt ra trong hoạt động của nhà trường. Mô hình này được cấu trúc theo năm trụ cột liên thông, phản ánh sự gắn kết hữu cơ giữa đạo đức Chủ tịch Hồ Chí Minh với các nguyên lý quản trị hiện đại.
Trước hết, liêm chính dữ liệu được xác định là nền tảng của toàn bộ hệ thống. Trong điều kiện quyền lực ngày càng được “số hóa”, dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược, đồng thời cũng là không gian tiềm ẩn nguy cơ tha hóa mới. Do đó, nội hàm “liêm” cần được mở rộng từ không tham lam vật chất sang không thao túng, không trục lợi và không sử dụng sai mục đích dữ liệu công. Tại Trường Chính trị tỉnh Đồng Tháp, điều này cần được cụ thể hóa bằng việc xây dựng hệ dữ liệu học thuật minh bạch, bảo đảm mọi sản phẩm đào tạo và nghiên cứu đều có thể truy xuất nguồn gốc và kiểm chứng. Khi đó, dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý mà còn trở thành “chuẩn đo khách quan” của liêm chính, góp phần định hình một môi trường học thuật trung thực và đáng tin cậy. Gắn với đó, minh bạch quy trình số là điều kiện để chuyển hóa dân chủ từ hình thức sang thực chất. Nếu như trước đây minh bạch chủ yếu dừng ở công khai thông tin, thì trong môi trường số, yêu cầu này phải được nâng lên thành công khai toàn bộ quy trình thực thi quyền lực theo hướng chuẩn hóa, số hóa và có khả năng truy vết. Tại Đảng bộ Trường, điều này đòi hỏi tái cấu trúc toàn bộ quy trình đào tạo, nghiên cứu và quản lý cán bộ, bảo đảm mỗi khâu đều có tiêu chuẩn rõ ràng, đầu vào, đầu ra cụ thể và có thể kiểm chứng. Khi đó, nguyên lý “dân biết, dân bàn, dân kiểm tra” không còn mang tính khẩu hiệu, mà trở thành cơ chế vận hành nội tại của tổ chức.
Trụ cột thứ ba, trách nhiệm giải trình số hóa là sự thể chế hóa trực tiếp quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về mối quan hệ giữa quyền lực và trách nhiệm. Trong môi trường số, mọi quyết định và hành vi công vụ đều cần để lại “dấu vết số”, qua đó xác định rõ chủ thể, quy trình và trách nhiệm liên quan. Đối với Trường Chính trị tỉnh Đồng Tháp, việc áp dụng cơ chế này trong từng hoạt động cụ thể không chỉ giúp loại bỏ “vùng mờ trách nhiệm”, mà còn biến giải trình từ phản ứng bị động thành thuộc tính thường trực của hệ thống. Đây cũng là cơ sở để nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ, nơi tự phê bình và phê bình được vận hành như một cơ chế “tự thanh lọc” thay vì chỉ mang tính hình thức. Trên nền tảng đó, nêu gương số của cán bộ, đảng viên trở thành yếu tố định hướng giá trị trong bối cảnh truyền thông số. Nếu trước đây nêu gương chủ yếu thể hiện trong không gian trực tiếp, thì hiện nay còn phải được mở rộng sang không gian mạng, một “không gian quyền lực mềm” có sức lan tỏa mạnh mẽ. Đối với đội ngũ giảng viên Trường Chính trị tỉnh Đồng Tháp, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết, bởi họ không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn là chủ thể hình thành bản lĩnh chính trị cho học viên. Do đó, nêu gương phải trở thành chuẩn mực kép, thống nhất giữa lời nói và hành động, giữa không gian thực và không gian số, góp phần xây dựng “hệ miễn dịch thông tin” cho tổ chức.
Cuối cùng, kiểm soát quyền lực bằng công nghệ là trụ cột mang tính đột phá, cho phép hiện thực hóa nguyên lý kiểm soát quyền lực bằng các công cụ quản trị hiện đại. Việc ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các hệ thống giám sát số không chỉ giúp phát hiện sớm các biểu hiện lệch chuẩn, mà còn tạo ra cơ chế phòng ngừa từ xa đối với nguy cơ tha hóa quyền lực. Tại Trường Chính trị tỉnh Đồng Tháp, các công cụ này có thể được triển khai trong đánh giá chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và quản lý, qua đó nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ và bảo đảm tính liêm chính toàn diện.
4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh về liêm chính
  Thứ nhất, kiến trúc hóa hệ chuẩn mực liêm chính theo logic quản trị hiện đại: Cần nâng cấp việc thể chế hóa từ mức “chuẩn hóa quy định” lên mức “thiết kế hệ thống chuẩn mực”, trong đó các giá trị “cần, kiệm, liêm, chính” được tích hợp xuyên suốt vào toàn bộ chuỗi hoạt động của nhà trường. Điểm đột phá không chỉ là định lượng hóa, mà là xây dựng “chuỗi giá trị liêm chính” gắn với từng quy trình lõi: đào tạo, nghiên cứu, quản trị. Mỗi khâu đều phải có tiêu chuẩn đầu vào, quy trình thực thi và chỉ số đầu ra có thể đo lường, truy xuất và so sánh theo thời gian. Đối với Trường Chính trị Đồng Tháp, điều này có thể hiện thực hóa bằng việc thiết lập “hồ sơ liêm chính số” cho từng hoạt động học thuật (bài giảng, đề tài, đánh giá học viên…), bảo đảm mọi giá trị đạo đức đều được chuyển hóa thành dữ liệu quản trị.
Thứ hai, chuyển hóa liêm chính thành “biến số điều hành” trong hệ thống đánh giá và kiểm soát quyền lực: Cần nâng cấp hệ chỉ số liêm chính từ công cụ đo lường sang công cụ điều hành, có khả năng tác động trực tiếp đến phân bổ nguồn lực, đánh giá cán bộ và ra quyết định quản lý. Hệ chỉ số này tại Trường Chính trị Đồng Tháp cần được thiết kế theo mô hình đa chiều: minh bạch học thuật; tuân thủ quy trình; năng lực giải trình; mức độ tín nhiệm từ học viên và tổ chức cử đi học. Quan trọng hơn, các chỉ số phải được “kết nối dữ liệu” với hệ thống quản trị nhà trường, tạo thành cơ chế phản hồi tự động. Khi đó, liêm chính không còn là tiêu chí đạo đức tĩnh, mà trở thành “động lực điều chỉnh hành vi” trong toàn bộ hệ thống.
Thứ ba, phát triển năng lực liêm chính số như một năng lực lõi kép: Cần chuyển từ đào tạo nhận thức sang huấn luyện năng lực thực hành liêm chính trong môi trường số, với hai trục năng lực: Năng lực đạo đức và năng lực công nghệ, dữ liệu. Đối với Trường Chính trị Đồng Tháp, đây là lợi thế đặc thù: vừa là đối tượng thực hành, vừa là chủ thể đào tạo. Do đó, cần tích hợp nội dung “liêm chính số” vào chương trình bồi dưỡng cán bộ, đồng thời triển khai thí điểm trong nội bộ nhà trường như một “phòng thí nghiệm thể chế”. Qua đó, nhà trường không chỉ đào tạo cán bộ có đạo đức, mà còn đào tạo cán bộ có năng lực vận hành đạo đức trong môi trường số hóa phức tạp.
Thứ tư, thiết lập hệ sinh thái giám sát thông minh, đa tầng và thích ứng: Cần nâng cấp kiểm tra, giám sát từ chức năng “phát hiện vi phạm” sang “dự báo và phòng ngừa rủi ro”. Trọng tâm là xây dựng hệ thống giám sát dựa trên dữ liệu thời gian thực, kết hợp phân tích hành vi và cơ chế cảnh báo sớm. Tại Trường Chính trị Đồng Tháp, có thể hình thành mô hình giám sát ba tầng: Giám sát nội bộ của Đảng ủy, chi bộ; giám sát ngang qua phản hồi học viên, đồng nghiệp; giám sát mở từ các cơ quan, địa phương có cán bộ tham gia đào tạo. Sự kết nối giữa các tầng này tạo thành “mạng lưới giám sát thích ứng”, bảo đảm mọi biểu hiện lệch chuẩn đều được nhận diện từ sớm, từ xa phù hợp với tư tưởng kiểm soát quyền lực của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong điều kiện hiện đại.
Thứ năm, tái cấu trúc cơ chế nêu gương theo mô hình “lan tỏa chuẩn mực”: Cần vượt qua cách tiếp cận nêu gương mang tính biểu tượng, chuyển sang mô hình nêu gương như một cơ chế lan tỏa chuẩn mực trong tổ chức. Trong đó, người đứng đầu giữ vai trò “hạt nhân chuẩn mực”, còn đội ngũ giảng viên là “bộ khuếch tán giá trị”. Đối với Trường Chính trị Đồng Tháp, cần thiết lập cơ chế gắn trực tiếp trách nhiệm nêu gương với chỉ số liêm chính của từng đơn vị, từng cá nhân. Đồng thời, chuẩn hóa hành vi nêu gương trong cả không gian thực và không gian số, bảo đảm tính nhất quán, liên tục và có thể kiểm chứng. Khi đó, nêu gương không chỉ là yêu cầu đạo đức, mà trở thành “công nghệ lãnh đạo mềm”, có khả năng dẫn dắt văn hóa tổ chức và củng cố niềm tin chính trị.
III. KẾT LUẬN
Học tập tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh về “liêm” cần được nhận thức như một quá trình chuyển hóa hệ thống: Từ chuẩn mực đạo đức cá nhân đến nền tảng văn hóa chi phối toàn bộ hoạt động của hệ thống chính trị. Trong kỷ nguyên số, khi quyền lực công vận hành ngày càng dựa trên dữ liệu và công nghệ, “liêm” không thể chỉ dừng ở ý thức tự giác, mà phải được thể chế hóa thành chuẩn mực hành vi rõ ràng, cơ chế kiểm soát chặt chẽ và công cụ giám sát có khả năng kiểm chứng. Thực tiễn Đồng Tháp và Đảng bộ Trường Chính trị cho thấy, việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với đổi mới phương thức quản trị, chuẩn hóa hành vi công vụ và đề cao trách nhiệm nêu gương. Đây chính là quá trình chuyển từ “liêm chính đạo đức” sang “liêm chính hệ thống”, bảo đảm quyền lực được kiểm soát bằng cả ý thức và thiết chế. Ở tầm chiến lược, xây dựng văn hóa liêm chính là điều kiện bảo đảm tính chính danh, hiệu lực và phát triển bền vững./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hồ Chí Minh (1947), Sửa đổi lối làm việc, viết tại Chiến khu Việt Bắc, Nxb. Sự thật, Hà Nội.
2. Hồ Chí Minh (1952), Thực hành tiết kiệm, chống tham ô, lãng phí, chống bệnh quan liêu, Nxb. Sự thật, Hà Nội.
3. Hồ Chí Minh (1969), Nâng cao đạo đức cách mạng, quét sạch chủ nghĩa cá nhân, đăng trên Báo Nhân Dân, ngày 03-02-1969; in trong Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 15, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
 
[1] Hồ Chí Minh: Sửa đổi lối làm việc, 1947.
[2] Hồ Chí Minh: Thực hành tiết kiệm, chống tham ô, lãng phí, chống bệnh quan liêu, 1952.
[3] Hồ Chí Minh: Nâng cao đạo đức cách mạng, quét sạch chủ nghĩa cá nhân, 1969.
[4] Hồ Chí Minh: Sửa đổi lối làm việc, 1947.

Tác giả bài viết: ​​​​​​​TS. Nguyễn Bích Ngọc - Khoa Xây dựng Đảng

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây