Tóm tắt: Phát triển kinh tế tư nhân gắn với tăng trưởng xanh và phát triển bền vững là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng hiện nay. Khu vực kinh tế tư nhân không chỉ đóng vai trò động lực kinh tế mà còn là chủ thể quan trọng trong thực hiện các mục tiêu giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường. Quá trình này chịu tác động đồng thời của thể chế, thị trường, công nghệ và năng lực nội tại của doanh nghiệp. Do đó, cần hoàn thiện chính sách, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực quản trị nhằm bảo đảm phát triển bền vững.
1. Mở đầu
Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững, phát triển kinh tế tư nhân gắn với tăng trưởng xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu của nền kinh tế. Khu vực kinh tế tư nhân không chỉ đóng vai trò động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm và đổi mới sáng tạo, mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển thân thiện môi trường. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu này, kinh tế tư nhân cần chuyển biến mạnh mẽ cả về tư duy, công nghệ và phương thức quản trị, hướng tới sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao trách nhiệm xã hội. Quá trình này chịu sự chi phối của nhiều yếu tố, từ thể chế, thị trường đến năng lực nội tại của doanh nghiệp. Vì vậy, việc nghiên cứu, nhận diện đúng các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp phù hợp có ý nghĩa quan trọng.
2. Nội dung
2.1. Kinh tế tư nhân với tăng trưởng xanh và phát triển bền vững
Kinh tế tư nhân, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững là ba phạm trù có quan hệ hữu cơ, tác động qua lại trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng hiện nay. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu gia tăng, tài nguyên suy giảm và áp lực hội nhập ngày càng lớn, việc định hướng khu vực kinh tế tư nhân phát triển theo hướng xanh và bền vững không chỉ là yêu cầu về hiệu quả kinh tế mà còn là điều kiện chiến lược để bảo đảm phát triển dài hạn. Chất lượng tăng trưởng trong giai đoạn mới vì vậy phụ thuộc đáng kể vào mức độ “xanh hóa” khu vực kinh tế tư nhân – lực lượng sản xuất năng động và chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế.
Kinh tế tư nhân là khu vực dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, bao gồm doanh nghiệp và hộ kinh doanh hoạt động theo cơ chế thị trường. Đặc trưng của khu vực này là tính linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh và động lực đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. Nhờ đó, kinh tế tư nhân không chỉ góp phần mở rộng quy mô tăng trưởng mà còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiệu quả hơn. Trong khi đó, tăng trưởng xanh là mô hình phát triển bảo đảm sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao chất lượng tăng trưởng; còn phát triển bền vững là mục tiêu bao trùm, nhấn mạnh sự cân bằng giữa ba trụ cột kinh tế – xã hội – môi trường. Tăng trưởng xanh chính là con đường để hiện thực hóa phát triển bền vững trong điều kiện mới.
Mối quan hệ giữa ba yếu tố này thể hiện rõ ở vai trò trung tâm của kinh tế tư nhân. Một mặt, khu vực này trực tiếp tạo ra của cải vật chất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mặt khác, hoạt động sản xuất – kinh doanh của khu vực này cũng là nguồn tiêu thụ tài nguyên và phát sinh phát thải lớn. Do đó, việc định hướng phát triển kinh tế tư nhân theo hướng xanh có ý nghĩa quyết định đối với việc kiểm soát tác động môi trường và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Trước hết, kinh tế tư nhân đóng vai trò quan trọng trong đổi mới công nghệ – nền tảng của tăng trưởng xanh. Với khả năng thích ứng nhanh và chấp nhận rủi ro, doanh nghiệp tư nhân có điều kiện triển khai các công nghệ mới như năng lượng tái tạo, sản xuất sạch hơn, kinh tế tuần hoàn và các giải pháp số hóa nhằm tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Việc ứng dụng công nghệ xanh không chỉ giúp giảm chi phí trong dài hạn mà còn giảm cường độ phát thải và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Hai là, kinh tế tư nhân có khả năng lan tỏa các chuẩn mực phát triển bền vững thông qua chuỗi giá trị. Khi các doanh nghiệp đầu chuỗi áp dụng tiêu chuẩn cao về môi trường, xã hội và quản trị (ESG), các đối tác và nhà cung cấp buộc phải điều chỉnh để duy trì quan hệ hợp tác. Hiệu ứng lan tỏa này góp phần nâng cao mặt bằng chung về thực hành bền vững trong nền kinh tế, thúc đẩy quá trình “chuẩn hóa xanh” một cách tự nhiên theo cơ chế thị trường.
Ba là, khu vực kinh tế tư nhân đóng vai trò quan trọng trong trụ cột xã hội của phát triển bền vững thông qua tạo việc làm và nâng cao thu nhập. Khi chuyển dịch theo hướng xanh, doanh nghiệp không chỉ mở rộng quy mô việc làm mà còn tạo ra các “việc làm xanh” có giá trị gia tăng cao và thân thiện với môi trường. Điều này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và bảo đảm an sinh xã hội trong dài hạn.
Bốn là, kinh tế tư nhân là kênh chủ yếu huy động và phân bổ nguồn lực cho phát triển xanh. Trong điều kiện nguồn lực công hạn chế, việc doanh nghiệp chuyển hướng đầu tư vào các lĩnh vực như năng lượng sạch, nông nghiệp hữu cơ, công nghệ môi trường có ý nghĩa quyết định đối với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Thông qua cơ chế thị trường, khu vực này có thể định hình lại cấu trúc đầu tư theo hướng bền vững.
Tuy nhiên, vai trò này không tự phát mà phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp khó khăn trong chuyển đổi do hạn chế về vốn, công nghệ và năng lực quản trị. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ sạch cao, trong khi lợi ích thu được chủ yếu mang tính dài hạn, làm giảm động lực chuyển đổi. Bên cạnh đó, nhận thức về phát triển bền vững chưa đồng đều, một số doanh nghiệp vẫn ưu tiên lợi ích ngắn hạn.
Môi trường thể chế và chính sách cũng là yếu tố quyết định. Khi chính sách thiếu đồng bộ hoặc chưa tạo được tín hiệu thị trường rõ ràng, doanh nghiệp sẽ thiếu động lực đầu tư vào các giải pháp xanh. Ngược lại, một khung thể chế minh bạch, ổn định, kết hợp với các công cụ như ưu đãi tài chính, tín dụng xanh và tiêu chuẩn môi trường chặt chẽ sẽ tạo điều kiện thuận lợi để khu vực kinh tế tư nhân chuyển đổi theo hướng bền vững.
Từ đó, có thể khẳng định rằng phát triển kinh tế tư nhân gắn với tăng trưởng xanh và phát triển bền vững là một quá trình mang tính hệ thống, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua hoàn thiện thể chế và định hướng chính sách, trong khi doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp thực hiện thông qua đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và thực hành trách nhiệm xã hội. Sự kết hợp hiệu quả giữa hai chủ thể này sẽ quyết định thành công của quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và bền vững trong giai đoạn tới.
2.2. Những vấn đề đặt ra đối với khu vực kinh tế tư nhân trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và phát triển bền vững
Quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang đặt ra hệ thống thách thức đa chiều đối với khu vực kinh tế tư nhân, đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, liên ngành và có tầm nhìn dài hạn. Về bản chất, chuyển đổi xanh không chỉ là sự thay thế công nghệ hay tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện phương thức sản xuất – kinh doanh, mô hình quản trị và logic tạo giá trị của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, khu vực kinh tế tư nhân – vốn đa dạng về quy mô, trình độ và lĩnh vực hoạt động – vừa có cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh, vừa phải đối mặt với nhiều rào cản mang tính cấu trúc.
Thứ nhất, hạn chế về năng lực nội tại và khả năng hấp thụ chuyển đổi. Đây là trở ngại mang tính nền tảng, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa – khu vực chiếm tỷ trọng lớn trong kinh tế tư nhân. Quy mô vốn hạn chế, trình độ công nghệ và năng lực quản trị chưa cao khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đầu tư vào các giải pháp xanh đòi hỏi chi phí lớn và thời gian hoàn vốn dài. Đồng thời, khả năng tiếp nhận công nghệ, tổ chức lại sản xuất và đào tạo nguồn nhân lực còn yếu, dẫn đến tình trạng “tắc nghẽn chuyển đổi” – nhận thức được yêu cầu nhưng không đủ năng lực triển khai thực chất.
Thứ hai, bất cân xứng chi phí – lợi ích và hạn chế tiếp cận tài chính xanh. Chi phí chuyển đổi xanh phát sinh ngay và tập trung ở cấp độ doanh nghiệp, trong khi lợi ích chủ yếu mang tính dài hạn, lan tỏa và khó lượng hóa trực tiếp. Điều này làm suy giảm động lực đầu tư, nhất là trong bối cảnh áp lực lợi nhuận ngắn hạn. Bên cạnh đó, khả năng tiếp cận tài chính xanh còn hạn chế do thiếu khung phân loại dự án rõ ràng, cơ chế bảo đảm rủi ro chưa đầy đủ và yêu cầu minh bạch tài chính cao. Hệ quả là nhiều dự án xanh tiềm năng không được triển khai hoặc bị trì hoãn.
Thứ ba, khoảng cách công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực. Phần lớn doanh nghiệp tư nhân vẫn ở trình độ công nghệ trung bình hoặc thấp, phụ thuộc vào nhập khẩu và ít đầu tư cho nghiên cứu – phát triển. Quá trình chuyển giao công nghệ xanh gặp rào cản về chi phí, sở hữu trí tuệ và năng lực tiếp nhận. Đồng thời, chuyển đổi xanh đòi hỏi lực lượng lao động có kỹ năng mới, trong khi hệ thống đào tạo chưa theo kịp và doanh nghiệp thiếu nguồn lực đào tạo lại. Sự kết hợp của hai yếu tố này làm suy giảm khả năng nâng cao năng suất và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
Thứ tư, hạn chế về nhận thức, tư duy phát triển và chuẩn mực thực hành bền vững. Một bộ phận doanh nghiệp vẫn tiếp cận tăng trưởng xanh như yêu cầu tuân thủ thay vì chiến lược phát triển dài hạn, dẫn đến hiện tượng “xanh hóa hình thức”. Việc thiếu các chuẩn mực đo lường rõ ràng, cơ chế giám sát hiệu quả và áp lực thị trường đủ mạnh khiến khó phân biệt giữa “xanh thực chất” và “xanh biểu tượng”, từ đó làm giảm hiệu quả tổng thể của quá trình chuyển đổi.
Thứ năm, điểm nghẽn thể chế, chính sách và mức độ tích hợp chuyển đổi. Mặc dù các định hướng chiến lược đã được ban hành, nhưng hệ thống chính sách cụ thể còn thiếu đồng bộ, ổn định và dễ tiếp cận. Các công cụ như tín dụng xanh, ưu đãi thuế, thị trường carbon… vẫn đang hoàn thiện, quy mô nhỏ và chưa tạo được tín hiệu thị trường rõ ràng. Đồng thời, sự thiếu gắn kết giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh làm giảm hiệu quả tối ưu hóa tài nguyên và quản trị môi trường, khi các sáng kiến triển khai rời rạc, thiếu nền tảng dữ liệu tích hợp.
Thứ sáu, áp lực thị trường, liên kết chuỗi giá trị và nguy cơ phân hóa doanh nghiệp. Các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, lao động và quản trị ngày càng khắt khe, buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực tuân thủ nếu muốn duy trì thị trường. Tuy nhiên, liên kết chuỗi giá trị còn lỏng lẻo, doanh nghiệp hoạt động phân tán, khó chia sẻ chi phí và lan tỏa thực hành bền vững. Trong bối cảnh đó, quá trình chuyển đổi xanh có thể làm gia tăng phân hóa: doanh nghiệp có tiềm lực sẽ bứt phá, trong khi doanh nghiệp yếu có nguy cơ bị loại khỏi thị trường, đặt ra yêu cầu về chính sách hỗ trợ mang tính bao trùm.
2.3. Giải pháp phát triển kinh tế tư nhân gắn với mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững
Phát triển kinh tế tư nhân gắn với mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính hệ thống, kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường, nâng cao năng lực doanh nghiệp và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Một là, hoàn thiện thể chế và khung chính sách tạo động lực cho chuyển đổi xanh. Cần xây dựng hệ thống chính sách minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao, tạo niềm tin cho doanh nghiệp đầu tư dài hạn. Trọng tâm là phát triển đồng bộ các công cụ kinh tế như thuế môi trường, thị trường carbon, tín dụng xanh và trái phiếu xanh; đồng thời ban hành hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật thống nhất, phù hợp thông lệ quốc tế. Việc thiết lập khung phân loại xanh (taxonomy) có ý nghĩa then chốt trong định danh hoạt động kinh tế xanh, qua đó định hướng phân bổ nguồn lực và hạn chế “xanh hóa hình thức”. Song song, cần cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ và bảo đảm tính nhất quán chính sách nhằm nâng cao hiệu quả thực thi.
Hai là, phát triển thị trường và hệ sinh thái tài chính – công nghệ phục vụ tăng trưởng xanh. Đẩy mạnh hình thành và mở rộng các thị trường hỗ trợ như tài chính xanh và thị trường khoa học – công nghệ. Hệ thống ngân hàng cần phát triển các sản phẩm tín dụng xanh với tiêu chí rõ ràng, cơ chế thẩm định phù hợp và chia sẻ rủi ro; đồng thời thúc đẩy thị trường vốn xanh thông qua trái phiếu xanh, quỹ đầu tư bền vững. Bên cạnh đó, cần phát triển thị trường công nghệ, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ sạch. Một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hướng tới tăng trưởng xanh cần được thiết lập, trong đó doanh nghiệp tư nhân giữ vai trò trung tâm.
Ba là, nâng cao năng lực nội tại và năng lực quản trị của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển từ tư duy “tuân thủ” sang “dẫn dắt”, xây dựng chiến lược phát triển bền vững và tích hợp các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào hoạt động sản xuất – kinh doanh. Trọng tâm là đầu tư đổi mới công nghệ, tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và năng lượng. Đồng thời, cần củng cố năng lực quản trị, đặc biệt là quản trị rủi ro môi trường – xã hội và hệ thống dữ liệu phục vụ đo lường, giám sát và báo cáo bền vững. Minh bạch thông tin không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là điều kiện để tiếp cận tài chính xanh và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bốn là, phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh. Cần định hướng lại hệ thống giáo dục và đào tạo theo nhu cầu của nền kinh tế xanh, tập trung vào các lĩnh vực như công nghệ môi trường, năng lượng tái tạo, quản lý tài nguyên và kỹ năng số. Đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động, đặc biệt là các kỹ năng liên quan đến vận hành công nghệ sạch và quản trị bền vững. Sự kết hợp giữa đào tạo chính quy và đào tạo tại doanh nghiệp sẽ góp phần hình thành lực lượng lao động có khả năng thích ứng nhanh với yêu cầu mới.
Năm là, thúc đẩy tích hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh. Cần khai thác hiệu quả các công nghệ số như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật để tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, giám sát phát thải và nâng cao hiệu quả quản trị môi trường. Doanh nghiệp cần ứng dụng nền tảng số trong quản lý chuỗi cung ứng, minh bạch hóa thông tin và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Về phía Nhà nước, cần phát triển hạ tầng số đồng bộ, bảo đảm an toàn dữ liệu và thúc đẩy chia sẻ dữ liệu, tạo nền tảng cho sự kết hợp hiệu quả giữa kinh tế số và kinh tế xanh.
Sáu là, tăng cường liên kết chuỗi giá trị, hợp tác công – tư và bảo đảm tính bao trùm trong chuyển đổi. Cần thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị nhằm lan tỏa các tiêu chuẩn bền vững và chia sẻ chi phí chuyển đổi. Doanh nghiệp đầu chuỗi đóng vai trò dẫn dắt, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ nâng cao năng lực đáp ứng yêu cầu môi trường và quản trị. Đồng thời, phát triển các mô hình cụm liên kết ngành, khu công nghiệp sinh thái và đẩy mạnh hợp tác công – tư trong đầu tư hạ tầng xanh. Bên cạnh đó, cần thiết kế các chính sách hỗ trợ có trọng tâm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp nhằm bảo đảm tính bao trùm, hạn chế phân hóa trong quá trình chuyển đổi. Việc tăng cường giám sát, minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình cũng là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.
3. Kết luận
Phát triển kinh tế tư nhân gắn với tăng trưởng xanh và phát triển bền vững là yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế. Khu vực này chỉ có thể phát huy đầy đủ vai trò khi được đặt trong môi trường thể chế minh bạch, ổn định và được hỗ trợ bởi các chính sách phù hợp. Đồng thời, bản thân doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và thực hiện trách nhiệm xã hội. Sự kết hợp hiệu quả giữa thể chế và nội lực doanh nghiệp sẽ tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững.
4. Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2017), Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2021), Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050.
3. Chính phủ (2022), Quyết định số 1658/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030.
4. Chính phủ (2022), Quyết định số 687/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam.