KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC TRONG MÔ HÌNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG HAI CẤP – “LÁ CHẮN” NGĂN CHẶN SUY THOÁI VÀ “TỰ DIỄN BIẾN”, “TỰ CHUYỂN HÓA”

Thứ ba - 09/06/2026 03:34 2 0
 
Tóm tắt
Trong bối cảnh cải cách bộ máy nhà nước theo hướng tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả, việc chuyển đổi sang mô hình chính quyền địa phương (CQĐP) hai cấp là một bước đi chiến lược tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự tinh giản tầng nấc trung gian đi kèm với việc tăng cường phân cấp, phân quyền đã đặt ra những yêu cầu cấp bách về cơ chế kiểm soát quyền lực (KSQL). Bài viết tập trung phân tích hệ thống cơ sở lý luận về KSQL trong điều kiện một Đảng cầm quyền, nhận diện những thách thức và nguy cơ suy thoái, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” nảy sinh từ sự tập trung quyền lực ở cấp cơ sở. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống nhằm thiết lập “lá chắn” quyền lực vững chắc, bảo đảm sự vận hành minh bạch và liêm chính của hệ thống chính trị địa phương.
Từ khóa: kiểm soát quyền lực, chính quyền địa phương hai cấp, ngăn chặn suy thoái.
1. Đặt vấn đề
KSQL không chỉ là một trong những vấn đề cốt lõi của khoa học chính trị hiện đại mà còn là yêu cầu nguyên tắc trong công tác xây dựng Đảng cầm quyền. Đối với Việt Nam, khi Đảng Cộng sản là lực lượng lãnh đạo duy nhất, KSQL là phương thức trọng yếu để phòng ngừa sự tha hóa quyền lực, giữ vững bản chất cách mạng và niềm tin của nhân dân. Hiện nay, chủ trương xây dựng mô hình CQĐP hai cấp (tỉnh và cơ sở) đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc quản trị địa phương. Việc loại bỏ cấp trung gian giúp bộ máy linh hoạt hơn nhưng đồng thời làm gia tăng mật độ quyền lực tại cấp cơ sở, nơi trực tiếp tiếp xúc và giải quyết các lợi ích của người dân.
Thực tiễn cho thấy, các biểu hiện suy thoái và biến chất thường không bắt đầu từ những sai phạm vĩ mô mà nảy sinh từ những kẽ hở trong quản lý ở cấp vi mô. Khi quyền lực gần dân nhưng thiếu cơ chế giám sát tương xứng, nguy cơ lạm quyền và hình thành các “vùng trống kiểm soát” trở nên hiện hữu. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng cơ chế KSQL hiệu quả trong mô hình hai cấp không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật về tổ chức bộ máy mà còn là vấn đề mang tầm chiến lược trong công tác chỉnh đốn Đảng.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý luận về kiểm soát quyền lực trong hệ thống chính trị
Về mặt lý luận, KSQL trong Đảng và chính quyền là một hệ thống các nguyên tắc và công cụ nhằm giám sát, điều chỉnh việc thực thi quyền lực công, bảo đảm quyền lực đi đúng quỹ đạo thẩm quyền và mục đích phục vụ nhân dân. Trong nội bộ Đảng, cơ chế này dựa trên nguyên tắc tập trung dân chủ, công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật chặt chẽ. Đối với bộ máy hành chính, KSQL được hiện thực hóa bằng các quy định pháp luật, sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước và đặc biệt là trách nhiệm giải trình trước nhân dân. Bản chất của quá trình này là đặt quyền lực vào trong “lồng” thể chế để ngăn chặn mọi ý chí cá nhân áp đặt lên lợi ích chung.
Tính tất yếu khách quan của KSQL xuất phát từ quy luật mang tính cấu trúc: quyền lực nếu không được kiểm soát sẽ luôn có xu hướng bị lạm dụng và tha hóa. Sự tha hóa này không chỉ phụ thuộc vào đạo đức cá nhân mà còn do những khiếm khuyết trong thiết kế bộ máy. Trong điều kiện một Đảng cầm quyền, cơ chế KSQL mang đặc thù nội sinh, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tự kiểm soát trong Đảng, kiểm soát bằng pháp luật nhà nước và giám sát từ xã hội. Đây là mô hình đòi hỏi tính tự giác và kỷ luật cao độ từ đội ngũ cán bộ, bởi không có cơ chế đối trọng đa đảng.
Mối quan hệ giữa KSQL và phòng chống suy thoái là mối quan hệ nhân quả. Suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức thường là hệ quả trực tiếp của việc quyền lực bị cá nhân hóa và thiếu sự ràng buộc. Khi cán bộ nắm giữ quyền lực mà không bị giám sát, họ dễ sa vào lối sống thực dụng, đặt lợi ích cá nhân lên trên lý tưởng. Do đó, KSQL chính là giải pháp gốc rễ để bảo vệ cán bộ và ngăn chặn sự biến đổi về nhận thức. Đặc biệt, trong bối cảnh phân cấp mạnh hiện nay, việc đổi mới phương thức kiểm soát theo hướng minh bạch và ứng dụng công nghệ là yêu cầu bắt buộc để giải quyết nghịch lý: phân quyền càng rộng thì kiểm soát càng khó.
2.2. Đặc điểm và thách thức của kiểm soát quyền lực trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp
Số liệu thống kê đến cuối năm 2025 cho thấy hệ thống chính trị đang vận hành với hơn 5,6 triệu đảng viên và trên 50.800 tổ chức cơ sở đảng[1]. Việc sắp xếp lại các đơn vị hành chính cấp xã, phường (còn 3.321 đơn vị, từ tháng 7/2025[2]) là tiền đề để triển khai mô hình CQĐP hai cấp. Mô hình này mang lại nhiều lợi ích rõ rệt: tinh gọn bộ máy, giảm chồng chéo, rút ngắn quy trình ra quyết định và tăng tính tự chủ cho địa phương. Khi cấp cơ sở được trao nhiều quyền hơn, họ có thể phản ứng nhanh chóng với các yêu cầu của người dân, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ công và sự hài lòng của xã hội.
Tuy nhiên, sự chuyển dịch quyền lực này cũng mang lại những thách thức đáng kể. Thứ nhất là tình trạng quyền lực bị “nén” lại ở cấp cơ sở. Khi một nhóm nhỏ cán bộ nắm giữ nhiều thẩm quyền quyết định về đất đai, đầu tư và nhân sự ở địa phương, nguy cơ cá nhân hóa quyền lực trở nên rất cao nếu thiếu cơ chế giám sát tại chỗ. Thứ hai, có sự kéo giãn về khoảng cách giữa quyền lực thực thi và cơ chế giám sát chính thống. Các cơ quan thanh tra, kiểm tra thường có trụ sở và nguồn lực tập trung ở cấp tỉnh, trong khi những sai phạm nhỏ, âm thầm lại diễn ra liên tục ở cấp xã, khiến việc phát hiện và xử lý kịp thời gặp nhiều khó khăn.
Thêm vào đó, môi trường xã hội ở cấp cơ sở thường bị chi phối bởi các quan hệ “thân hữu”, “làng xã”. Điều này dễ làm suy yếu tính khách quan trong việc thực thi công vụ, khi các quyết định quyền lực có thể bị uốn cong bởi các mối quan hệ cá nhân thay vì tuân thủ pháp luật. Như vậy, dù mô hình hai cấp là tiến bộ về mặt hành chính, nhưng nó đòi hỏi một cấu trúc KSQL hoàn toàn mới, đủ sâu sát và linh hoạt để bao phủ các hoạt động ở cơ sở.
2.3. Nhận diện nguy cơ suy thoái và “tự diễn biến” trong điều kiện phân cấp mạnh
Trong mô hình CQĐP hai cấp, các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị thường mang tính cục bộ. Cán bộ có thể vì lợi ích của địa phương mình hoặc nhóm lợi ích của mình mà làm trái các quy định chung của Trung ương và tỉnh. Sự suy thoái về đạo đức, lối sống thường bắt đầu từ “tham nhũng vặt”, nhũng nhiễu trong giải quyết thủ tục hành chính. Dù quy mô mỗi vụ việc có thể nhỏ, nhưng tác động cộng hưởng của chúng lại cực kỳ nguy hiểm, làm xói mòn niềm tin của nhân dân vào chính quyền ngay từ nơi họ sinh sống.
Đáng lo ngại hơn là hiện tượng “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong hành vi quản trị. Điều này thể hiện qua việc vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ, tình trạng “hành chính hóa” các hoạt động của tổ chức Đảng, hoặc thậm chí là buông lỏng vai trò lãnh đạo để mặc cho bộ máy hành chính vận hành theo ý chí cá nhân của một vài người đứng đầu. Những biểu hiện này thường diễn ra âm thầm, tinh vi và khó nhận diện qua các cuộc kiểm tra định kỳ. Nếu không có cách tiếp cận KSQL mới, những mầm mống suy thoái này sẽ dần biến chất bộ máy từ bên trong.
2.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực và ngăn chặn suy thoái
Để bảo đảm mô hình CQĐP hai cấp vận hành hiệu quả và liêm chính, cần triển khai đồng bộ hệ thống các giải pháp sau:
Thứ nhất, thiết lập cơ chế phân quyền gắn liền với kiểm soát chặt chẽ. Nguyên tắc cốt lõi là “quyền lực đến đâu, kiểm soát đến đó”. Khi cấp cơ sở được giao thẩm quyền rộng hơn để giải quyết các vấn đề dân sinh, cần phải thiết kế các thiết chế giám sát tương ứng ngay trong quy trình vận hành. Cơ chế này phải minh định được trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu, thiết lập hệ thống giám sát chéo giữa các bộ phận chuyên môn và xây dựng quy trình truy cứu trách nhiệm không có ngoại lệ.
Thứ hai, đổi mới công tác kiểm tra, giám sát trong Đảng theo hướng chủ động phòng ngừa. Cần chuyển từ tư duy “hậu kiểm” (chờ sai phạm xảy ra mới xử lý) sang tư duy “can thiệp sớm”. Đảng cần xây dựng bộ chỉ báo định lượng để nhận diện sớm các nguy cơ suy thoái như: sự biến động bất thường về tài sản của cán bộ, lối sống xa hoa không phù hợp với thu nhập, hay các dấu hiệu né tránh trách nhiệm trong công việc. Việc tích hợp các chỉ báo này vào hệ thống quản lý đảng viên sẽ giúp cấp ủy phát hiện và ngăn chặn vi phạm ngay từ khi mới manh nha.
Thứ ba, đẩy mạnh minh bạch hóa và số hóa hoạt động công vụ. Tham nhũng và lạm quyền thường nảy sinh từ các “vùng xám” thông tin. Do đó, việc số hóa toàn bộ quy trình hành chính và công khai dữ liệu trên môi trường điện tử là giải pháp đột phá. Mọi quyết định quyền lực khi đã được thực hiện qua hệ thống số sẽ luôn để lại “dấu vết số”, giúp việc truy vết và kiểm tra trở nên dễ dàng và khách quan. Đồng thời, việc giảm tiếp xúc trực tiếp giữa cán bộ và người dân thông qua dịch vụ công trực tuyến sẽ loại bỏ môi trường nảy sinh tiêu cực.
Thứ tư, xây dựng hệ thống kiểm soát quyền lực đa chiều. Cần kết hợp chặt chẽ giữa kiểm soát nội bộ và kiểm soát từ bên ngoài. Trong khi kiểm soát nội bộ giữ vai trò nền tảng, thì các thiết chế bên ngoài như Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc, báo chí và công luận đóng vai trò là những bộ lọc độc lập. Đặc biệt ở mô hình hai cấp, cần bảo đảm các chủ thể giám sát này có đủ thẩm quyền thực tế để chất vấn và yêu cầu giải trình, tránh tình trạng giám sát mang tính hình thức.
Thứ năm, định lượng hóa trách nhiệm giải trình. Trách nhiệm giải trình phải được gắn với từng vị trí việc làm cụ thể thông qua hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs). Khi kết quả công việc được đo lường rõ ràng và công khai, cán bộ sẽ không còn chỗ để né tránh trách nhiệm. Áp lực từ sự công khai hóa sẽ buộc mỗi cá nhân thực thi quyền lực phải tự điều chỉnh hành vi theo hướng liêm chính và trách nhiệm hơn.
Thứ sáu, siết chặt công tác cán bộ – khâu “then chốt của then chốt”. Mọi cơ chế KSQL sẽ vô hiệu nếu con người thực thi không đủ phẩm chất. Cần có cơ chế sàng lọc nghiêm ngặt, áp dụng các phương pháp đánh giá dựa trên kết quả đầu ra thực tế và phản hồi trực tiếp từ người dân thay vì chỉ dựa vào các báo cáo nội bộ. Việc kiên quyết loại bỏ những người có biểu hiện suy thoái là một biện pháp “lọc hệ thống” cần thiết để giữ vững sự trong sạch của bộ máy.
Thứ bảy, phát huy tối đa vai trò giám sát trực tiếp của nhân dân. Trong mô hình hai cấp, nhân dân là chủ thể gần nhất với chính quyền, do đó họ là “tai mắt” hiệu quả nhất. Cần thiết lập các kênh phản ánh, tố giác an toàn và có cơ chế bảo vệ người tố cáo một cách thực chất. Khi người dân được khuyến khích và bảo vệ khi tham gia giám sát, quyền lực sẽ luôn được đặt dưới sự soi xét của cộng đồng, từ đó hạn chế tối đa các biểu hiện lạm quyền.
3. Kết luận
KSQL là điều kiện tiên quyết để bảo đảm sự vận hành lành mạnh của hệ thống chính trị trong bối cảnh mới. Việc xây dựng mô hình CQĐP hai cấp không chỉ là một cuộc cải cách về hành chính mà thực chất là sự tái cấu trúc lại cách thức vận hành của quyền lực công. Nếu không có một hệ thống KSQL tương xứng, sự phân cấp mạnh mẽ có thể tạo ra những “khoảng trống quyền lực”, dẫn đến suy thoái và biến chất bộ máy. Do đó, việc xây dựng cơ chế KSQL đa chiều, kết hợp giữa thể chế, công nghệ và sự giám sát của xã hội là con đường duy nhất để nâng cao năng lực quản trị, ngăn chặn suy thoái và củng cố niềm tin vững chắc của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
  1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
  2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (tập 2), Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội.
  3. Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Nghị quyết số 21-NQ/TW, ngày 16/6/2022 về tăng cường củng cố, xây dựng tổ chức cơ sở đảng và nâng cao chất lượng đội ngũ đảng viên trong giai đoạn mới.
  4. Bộ Chính trị (2016), Nghị quyết số 04-NQ/TW về tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng.
  5. Bộ Chính trị (2021), Kết luận số 21-KL/TW về đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị.
  6. Quốc hội, Luật số 72/2025/QH15 Tổ chức chính quyền địa phương thông qua ngày 16/6/2025.
  7. Nguyễn Phú Trọng (2022), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
 
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (tập 2), Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.303,319.
[2] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (tập 2), Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.309.

Tác giả bài viết: ThS. Nguyễn Thị Kim Huệ - Khoa Lý luận cơ sở

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây